segregationist

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc: "Segregationist" chỉ một người tin rằng các chủng tộc (đặc biệt người da trắng da màu) nên bị tách biệt, không được sống chung, học chung, hoặc sử dụng chung các cơ sở công cộng. Người này ủng hộ chính sách phân biệt chủng tộc.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc ủng hộ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc: Dùng để mô tả các chính sách, hành động, hoặc thái độ liên quan đến việc tách biệt các chủng tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The politician was a well-known segregationist who opposed desegregation laws. (Chính trị gia đó một người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc nổi tiếng, người phản đối luật xóa bỏ phân biệt chủng tộc.)
  • Tính từ:

    • The segregationist policies of the past caused deep social divisions. (Các chính sách phân biệt chủng tộc trong quá khứ đã gây ra những chia rẽ xã hội sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Segregationist ideology": hệ tư tưởng phân biệt chủng tộc.

    • The segregationist ideology was based on the false belief of racial superiority. (Hệ tư tưởng phân biệt chủng tộc dựa trên niềm tin sai lầm về sự vượt trội của chủng tộc.)
  • "Segregationist movement": phong trào phân biệt chủng tộc.

    • The segregationist movement in the southern United States fought against civil rights reforms. (Phong trào phân biệt chủng tộcmiền nam Hoa Kỳ đã chống lại các cải cách dân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Segregation (n): sự phân biệt, sự tách biệt (chủng tộc).

    • Segregation was legally enforced in many parts of the country. (Sự phân biệt chủng tộc đã được thực thi hợp phápnhiều vùng trên đất nước.)
  • Segregate (v): phân biệt, tách biệt.

    • The law segregated public facilities by race. (Luật pháp đã phân biệt các cơ sở công cộng theo chủng tộc.)
  • Desegregationist (n): người ủng hộ xóa bỏ phân biệt chủng tộc (trái nghĩa với segregationist).

Từ đồng nghĩa
  • Racial separatist: người theo chủ nghĩa tách biệt chủng tộc.
  • Discrimination supporter: người ủng hộ sự phân biệt đối xử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Segregate from: tách biệt khỏi.
    • The government segregated black communities from white ones. (Chính phủ đã tách biệt cộng đồng da màu khỏi cộng đồng da trắng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the wrong side of history: đứng về phía sai lầm của lịch sử (thường dùng để chỉ những người ủng hộ phân biệt chủng tộc).
    • Segregationists were ultimately on the wrong side of history. (Những người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc cuối cùng đã đứng về phía sai lầm của lịch sử.)