segregator
Định nghĩa
Danh từ: - Người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc: "Segregator" chỉ một người tin rằng các chủng tộc nên được tách biệt, không hòa nhập với nhau. Người này ủng hộ hoặc thực hành việc phân chia dựa trên chủng tộc, thường trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc từ chối cho phép những người thuộc các chủng tộc khác nhau sử dụng cùng một trường học.)
- (Lịch sử cho thấy nhiều người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc đã có ảnh hưởng trong việc thông qua các luật phân biệt đối xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a segregator by ideology": là một người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc về mặt tư tưởng.
- He was not just a politician but a segregator by ideology, advocating for racial separation. (Ông ta không chỉ là một chính trị gia mà còn là một người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc về mặt tư tưởng, ủng hộ sự phân tách chủng tộc.)
"to act as a segregator in practice": hành động như một người phân biệt chủng tộc trong thực tế.
- Despite claiming equality, the school principal acted as a segregator by placing students in separate classes based on race. (Mặc dù tuyên bố bình đẳng, hiệu trưởng trường học đã hành động như một người phân biệt chủng tộc khi xếp học sinh vào các lớp riêng biệt dựa trên chủng tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Segregate (động từ): tách biệt, phân chia (thường dựa trên chủng tộc).
- The policy was designed to segregate communities. (Chính sách được thiết kế để tách biệt các cộng đồng.)
- Segregation (danh từ): sự phân biệt chủng tộc, sự tách biệt.
- Racial segregation was once legal in many countries. (Sự phân biệt chủng tộc từng là hợp pháp ở nhiều quốc gia.)
- Segregationist (danh từ/tính từ): người hoặc liên quan đến chủ nghĩa phân biệt chủng tộc (từ đồng nghĩa gần với "segregator").
- The segregationist laws were eventually abolished. (Các luật phân biệt chủng tộc cuối cùng đã bị bãi bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Racial separatist: người theo chủ nghĩa tách biệt chủng tộc.
- Discriminator: người phân biệt đối xử (dựa trên chủng tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- None directly: "Segregator" là danh từ, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- To draw the color line: thiết lập ranh giới chủng tộc, thường mang hàm ý phân biệt.
- The segregator drew the color line in the neighborhood, preventing integration. (Người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc đã vạch ra ranh giới chủng tộc trong khu phố, ngăn cản sự hòa nhập.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống