seidlitz powders

seidlitz powders

A person dissolves seidlitz powders in a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngdạng số nhiều):
    • Bột Seidlitz: Một loại bột sủi bọt, chứa natri bicacbonat, muối Rochelle axit tartaric; được sử dụng như một loại thuốc nhuận tràng. Tên gọi này bắt nguồn từ một suối nước khoáng ở Seidlitz, Bohemia.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã bột Seidlitz để làm giảm chứng táo bón của bệnh nhân.)
  • ( ấy hòa tan bột Seidlitz vào nước uống hỗn hợp sủi bọt đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take seidlitz powders": Dùng để chỉ hành động uống loại thuốc nhuận tràng này.
    • In the 19th century, people often took seidlitz powders as a common remedy for digestive issues. (Vào thế kỷ 19, người ta thường uống bột Seidlitz như một phương thuốc phổ biến cho các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Seidlitz (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến suối nước khoáng Seidlitz hoặc bột Seidlitz.
    • The seidlitz mineral water was famous for its laxative properties. (Nước khoáng Seidlitz nổi tiếng với đặc tính nhuận tràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc nhuận tràng dạng sủi bọt: effervescent laxative (từ mô tả chức năng, không phải tên thương mại).
  • Bột sủi bọt nhuận tràng: laxative effervescent powder.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "seidlitz powders".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "seidlitz powders".