seigneuriage

Học thuật
Thân thiện
seigneuriage

Le roi exerce son seigneuriage en faisant frapper de nouvelles pièces de monnaie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Quyền lãnh chúa: Quyền hạn, đặc quyền quyền lực tối cao của một lãnh chúa phong kiến đối với lãnh địa thần dân của mình.
    • (Sử học) Quyền đúc tiền: Đặc quyền độc quyền của nhà vua hoặc một lãnh chúa trong việc phát hành kiểm soát tiền tệ trên lãnh thổ của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le seigneuriage était un pilier du système féodal. (Quyền lãnh chúamột trụ cột của chế độ phong kiến.)
    • Le roi a exercé son seigneuriage en frappant une nouvelle monnaie. (Nhà vua đã thực thi quyền đúc tiền của mình bằng cách đúc một loại tiền mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit de seigneuriage": Cụm từ lịch sử chỉ đặc quyền đúc tiền, thường đi kèm với lợi nhuận thu được từ việc phát hành tiền.
    • Le droit de seigneuriage était une source importante de revenus pour la couronne. (Quyền đúc tiềnmột nguồn thu nhập quan trọng cho triều đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Seigneur (danh từ giống đực): Lãnh chúa, người sở hữu quyền .
  • Seigneurial, -e (tính từ): (Thuộc về) lãnh chúa, mang tính chất lãnh chúa.
    • Un droit seigneurial. (Một đặc quyền của lãnh chúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Droit régalien (nghĩa "quyền đúc tiền"): Quyền tối cao của nhà vua, thường bao gồm quyền đúc tiền.
  • Privilège monétaire (nghĩa "quyền đúc tiền"): Đặc quyền về tiền tệ.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt khi nghiên cứu về thời Trung Cổ, chế độ phong kiến lịch sử kinh tế.
  • Trong kinh tế học hiện đại, "seigneuriage" đôi khi được dùng để chỉ lợi nhuận chính phủ hoặc ngân hàng trung ương thu được từ việc phát hành tiền giấy (chênh lệch giữa giá trị danh nghĩa của đồng tiền chi phí sản xuất ).
seigneuriage

Le roi exerce son seigneuriage en faisant frapper de nouvelles pièces de monnaie.

danh từ giống đực
  1. (sử học) quyền lãnh chúa
  2. (sử học) quyền đúc tiền (của vua chúa)