seine river
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper Noun): Sông Seine – một con sông ở Pháp, chảy qua trung tâm thủ đô Paris, sau đó đổ ra eo biển Manche (English Channel) về phía bắc.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Seine nổi tiếng với những cây cầu đẹp và khung cảnh tháp Eiffel.)
- (Nhiều du khách đi thuyền dọc sông Seine để khám phá Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The banks of the Seine": bờ sông Seine – thường dùng để chỉ khu vực ven sông, nơi có các quán cà phê, chợ sách cũ và hoạt động văn hóa.
- The banks of the Seine are a UNESCO World Heritage site. (Bờ sông Seine là di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
- "The Seine River Valley": thung lũng sông Seine – vùng đất màu mỡ trải dài từ nguồn sông đến cửa sông.
- The Seine River Valley is known for its vineyards and historic towns. (Thung lũng sông Seine nổi tiếng với những vườn nho và thị trấn lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Seine (n): tên gọi ngắn gọn của sông Seine.
- The Seine flows through Paris. (Sông Seine chảy qua Paris.)
- Seine-side (adj): ven sông Seine.
- They had a picnic in a seine-side park. (Họ đã có một buổi dã ngoại trong công viên ven sông Seine.)
Từ đồng nghĩa
- River Seine: cách gọi khác, mang tính trang trọng hơn.
- La Seine: tên tiếng Pháp của con sông, thường dùng trong văn cảnh quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flow through the Seine: chảy qua sông Seine.
- The water flows through the Seine and into the sea. (Nước chảy qua sông Seine và đổ ra biển.)
- Cruise along the Seine: đi thuyền dọc sông Seine.
- We cruised along the Seine at sunset. (Chúng tôi đi thuyền dọc sông Seine lúc hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
- "Paris without the Seine is not Paris": thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của sông Seine đối với Paris.
- The saying goes: 'Paris without the Seine is not Paris.' (Câu nói rằng: 'Paris không có sông Seine thì không còn là Paris nữa.')
- "Seine of life": cách nói ẩn dụ về dòng chảy cuộc sống, lấy cảm hứng từ dòng sông.
- The writer described the city's history as the 'Seine of life'. (Nhà văn miêu tả lịch sử thành phố như 'dòng sông Seine của cuộc sống'.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
