seize with teeth

Định nghĩa

Động từ: Ngoạm, cắn chặthành động dùng răng hoặc hàm để giữ chặt, cắt đứt hoặc rách một vật đó.

dụ sử dụng
  • (Con chó ngoạm chặt khúc xương bằng răng chạy đi.)
  • ( ấy cắn chặt sợi dây bằng răng để khỏi ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường mang tính miêu tả hành động mạnh mẽ, chủ đích, không chỉ đơn thuần cắn nhẹ.
  • Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự giữ chặt, bám víu một cách quyết liệt.
    • He seized the opportunity with his teeth, never letting go. (Anh ta ngoạm chặt cơ hội bằng răng, không bao giờ buông tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Bite (động từ): cắnhành động dùng răng cắt hoặc , nhưng không nhất thiết phải giữ chặt.
  • Clench (động từ): siết chặt (răng hoặc nắm tay) — thường dùng cho hàm hoặc tay, không phải răng.
  • Gnaw (động từ): gặmhành động cắn xé từ từ, lặp đi lặp lại.
Từ đồng nghĩa
  • Grip with teeth: giữ chặt bằng răng.
  • Clamp down with teeth: kẹp chặt bằng răng.
  • Latch onto with teeth: bám chặt bằng răng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seize on/upon: nắm bắt, tận dụng ngay (thường dùng cho cơ hội hoặc ý tưởng).
    • The press seized on the story with their teeth. (Báo chí ngoạm chặt câu chuyện đó bằng răngtức là khai thác triệt để.)
Thành ngữ liên quan
  • To bite off more than one can chew: nhai không nổicố gắng làm việc đó quá sức mình.
    • He seized the project with his teeth, but soon realized he had bitten off more than he could chew. (Anh ta ngoạm chặt dự án bằng răng, nhưng sớm nhận ra mình đã nhai không nổi.)