seizure-alert dog

Định nghĩa

Danh từ: Chó cảnh báo cơn động kinh (seizure-alert dog) một loại chó được huấn luyện đặc biệt để phát hiện cảnh báo chủ nhân hoặc người khác về một cơn động kinh sắp xảy ra, hoặc để hỗ trợ người mắc chứng rối loạn động kinh trong suốt cơn sau đó.

dụ sử dụng
  • (Một chú chó cảnh báo cơn động kinh có thể cảm nhận được khi nào chủ nhân của sắp lên cơn động kinh.)
  • (Nhiều người mắc bệnh động kinh dựa vào chó cảnh báo cơn động kinh để thời gian đến nơi an toàn trước khi cơn động kinh bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be trained as a seizure-alert dog": được huấn luyện để trở thành chó cảnh báo cơn động kinh.

    • The puppy is being trained as a seizure-alert dog for a local epilepsy foundation. (Chú chó con đang được huấn luyện để trở thành chó cảnh báo cơn động kinh cho một tổ chức động kinh địa phương.)
  • "the role of a seizure-alert dog": vai trò của chó cảnh báo cơn động kinh.

    • The role of a seizure-alert dog includes not only alerting but also comforting the person during the seizure. (Vai trò của chó cảnh báo cơn động kinh bao gồm không chỉ cảnh báo còn an ủi người đó trong suốt cơn động kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Seizure response dog (n): chó phản ứng với cơn động kinh (tương tự nhưng có thể bao gồm các nhiệm vụ khác như gọi cứu hộ).
  • Service dog (n): chó hỗ trợ (thuật ngữ chung cho chó được huấn luyện để hỗ trợ người khuyết tật, bao gồm cả chó cảnh báo cơn động kinh).
Từ đồng nghĩa
  • Epilepsy alert dog: chó cảnh báo động kinh (một tên gọi khác, nhấn mạnh vào chứng động kinh).
  • Medical alert dog: chó cảnh báo y tế (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các tình trạng y tế khác như tiểu đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Alert to something: cảnh báo về điều đó.

    • The dog alerts to the oncoming seizure by barking or pawing. (Chú chó cảnh báo về cơn động kinh sắp tới bằng cách sủa hoặc cào.)
  • Assist with something: hỗ trợ trong việc đó.

    • The seizure-alert dog assists with getting help after the seizure. (Chó cảnh báo cơn động kinh hỗ trợ việc tìm kiếm sự giúp đỡ sau cơn động kinh.)
Thành ngữ liên quan
  • A dog's best friend: bạn tốt nhất của chó (thường dùng để nói về mối quan hệ giữa người chó, nhưngđây có thể ám chỉ sự gắn bó đặc biệt giữa người mắc động kinh chó cảnh báo).
    • For someone with epilepsy, a seizure-alert dog is truly a dog's best friend. (Đối với người mắc động kinh, chó cảnh báo cơn động kinh thực sự một người bạn tốt nhất.)
seizure-alert dog
A seizure-alert dog rests calmly beside its owner on a living room sofa.