sekos
/'si:kɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đất thánh, khu vực thiêng liêng: "sekos" là một từ gốc Hy Lạp cổ đại, dùng để chỉ một khu vực được bao quanh, tách biệt và dành riêng cho mục đích tôn giáo, thường là khu vực xung quanh một đền thờ hoặc bàn thờ.
- Thánh đường, nơi thờ cúng: Trong kiến trúc tôn giáo cổ, "sekos" có thể chỉ chính tòa nhà đền thờ hoặc khu vực bên trong nơi đặt tượng thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The statue of the deity was placed in the innermost sekos of the temple. (Bức tượng của vị thần được đặt trong khu vực thiêng liêng nhất của ngôi đền.)
- Only the high priest was allowed to enter the sekos. (Chỉ có vị thầy tế tối cao mới được phép bước vào đất thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu khảo cổ và lịch sử kiến trúc: Thuật ngữ "sekos" được các học giả sử dụng để mô tả cấu trúc không gian thiêng trong các đền thờ Hy Lạp và La Mã cổ đại.
- The excavation revealed the foundation of the sekos, confirming the temple's layout. (Cuộc khai quật đã làm lộ ra nền móng của thánh đường, xác nhận bố cục của ngôi đền.)
Biến thể và từ gần giống
- Temenos (n): Một từ Hy Lạp cổ khác, có nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ khu đất thiêng được tách biệt xung quanh một đền thờ, thường bao gồm cả "sekos".
- Sanctuary (n): Thánh địa, nơi tị nạn; nghĩa hiện đại rộng hơn, có thể dùng để dịch ý tưởng của "sekos".
- Naos (n): Một thuật ngữ kiến trúc Hy Lạp cổ thường dùng để chỉ chính điện, căn phòng bên trong đền thờ chứa tượng thần, đôi khi được dùng gần nghĩa với "sekos".
Từ đồng nghĩa
- Holy precinct: khu vực thánh địa.
- Inner shrine: điện thờ bên trong, nơi thờ cúng chính.
Lưu ý sử dụng
- "Sekos" là một từ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật về lịch sử, khảo cổ học, tôn giáo so sánh hoặc kiến trúc cổ đại. Nó hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt hiện đại thông thường.
- Khi dịch hoặc giải thích trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như "khu vực linh thiêng", "nơi cực thánh" hoặc "chính điện" thường được dùng để truyền tải ý nghĩa tương tự.
danh từ
- đất thánh
- thánh đường