selected

selected

The selected puppy has a bright red collar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được chọn, được lựa chọn: "selected" mô tả một người, vật hoặc ý tưởng đã được chọn ra từ một nhóm lớn hơn, thường phẩm chất hoặc đặc điểm ưu việt hơn so với những thứ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was one of the selected candidates for the scholarship. ( ấy một trong những ứng viên được chọn cho học bổng.)
    • The store sells only selected items at a discount. (Cửa hàng chỉ bán những mặt hàng được chọn với giá giảm.)
    • We use selected ingredients to ensure the highest quality. (Chúng tôi sử dụng các nguyên liệu được chọn để đảm bảo chất lượng cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "selected works": các tác phẩm được chọn (trong văn học, nghệ thuật).

    • The exhibition features selected works from the artist's early career. (Triển lãm trưng bày các tác phẩm được chọn từ sự nghiệp đầu của nghệ sĩ.)
  • "selected group": nhóm được chọn, nhóm đặc biệt.

    • Only a selected group of employees were invited to the meeting. (Chỉ một nhóm nhân viên được chọn mới được mời tham dự cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Select (động từ): chọn, lựa chọn.

    • You need to select the best option from the list. (Bạn cần chọn phương án tốt nhất từ danh sách.)
  • Selection (danh từ): sự lựa chọn, quá trình chọn lọc.

    • The selection of the team was based on skill. (Việc chọn đội dựa trên kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chosen: được chọn.

    • He is the chosen leader of the group. (Anh ấy người lãnh đạo được chọn của nhóm.)
  • Picked: được chọn (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).

    • The picked apples were the freshest. (Những quả táo được chọn tươi nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Select out: chọn ra (một phần tử từ một nhóm).
    • The algorithm selects out the most relevant data. (Thuật toán chọn ra dữ liệu phù hợp nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Selected few: một số ít được chọn (ám chỉ đặc quyền hoặc sự ưu tiên).
    • Only the selected few were allowed to enter the exclusive event. (Chỉ một số ít được chọn mới được phép tham dự sự kiện độc quyền.)