selected
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chọn, được lựa chọn: "selected" mô tả một người, vật hoặc ý tưởng đã được chọn ra từ một nhóm lớn hơn, thường vì có phẩm chất hoặc đặc điểm ưu việt hơn so với những thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was one of the selected candidates for the scholarship. (Cô ấy là một trong những ứng viên được chọn cho học bổng.)
- The store sells only selected items at a discount. (Cửa hàng chỉ bán những mặt hàng được chọn với giá giảm.)
- We use selected ingredients to ensure the highest quality. (Chúng tôi sử dụng các nguyên liệu được chọn để đảm bảo chất lượng cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"selected works": các tác phẩm được chọn (trong văn học, nghệ thuật).
- The exhibition features selected works from the artist's early career. (Triển lãm trưng bày các tác phẩm được chọn từ sự nghiệp đầu của nghệ sĩ.)
"selected group": nhóm được chọn, nhóm đặc biệt.
- Only a selected group of employees were invited to the meeting. (Chỉ một nhóm nhân viên được chọn mới được mời tham dự cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Select (động từ): chọn, lựa chọn.
- You need to select the best option from the list. (Bạn cần chọn phương án tốt nhất từ danh sách.)
Selection (danh từ): sự lựa chọn, quá trình chọn lọc.
- The selection of the team was based on skill. (Việc chọn đội dựa trên kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
Chosen: được chọn.
- He is the chosen leader of the group. (Anh ấy là người lãnh đạo được chọn của nhóm.)
Picked: được chọn (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- The picked apples were the freshest. (Những quả táo được chọn là tươi nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Select out: chọn ra (một phần tử từ một nhóm).
- The algorithm selects out the most relevant data. (Thuật toán chọn ra dữ liệu phù hợp nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Selected few: một số ít được chọn (ám chỉ đặc quyền hoặc sự ưu tiên).
- Only the selected few were allowed to enter the exclusive event. (Chỉ một số ít được chọn mới được phép tham dự sự kiện độc quyền.)