selective information

selective information

A scientist analyzes selective information on a computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thông tin chọn lọc: "selective information" đề cập đến một phép đo số học về độ không chắc chắn của một kết quả trong lý thuyết truyền thông, thường được dùng để mô tả lượng thông tin cần thiết để giảm sự mơ hồ trong một hệ thống.
    • Thông tin chủ đích: Trong ngữ cảnh phổ thông, cụm từ này có thể chỉ thông tin được chọn lọc hoặc trình bày một cách chủ ý để phục vụ một mục đích cụ thể, thường mang tính thiên vị hoặc không đầy đủ.
dụ sử dụng
  • (Tín hiệu chứa hàng nghìn bit thông tin chọn lọc, đủ để xác định kết quả.)
  • (Báo cáo chỉ trình bày thông tin chọn lọc để ủng hộ quan điểm của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "selective information processing": quá trình xử lý thông tin chọn lọc, thường gặp trong tâm lý học nhận thức.

    • Selective information processing helps humans filter out irrelevant data. (Xử lý thông tin chọn lọc giúp con người lọc bỏ dữ liệu không liên quan.)
  • "selective information disclosure": tiết lộ thông tin chọn lọc, thường dùng trong kinh doanh hoặc pháp .

    • The company was accused of selective information disclosure to investors. (Công ty bị buộc tội tiết lộ thông tin chọn lọc cho các nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Selective (tính từ): tính chọn lọc, kén chọn.
    • She is very selective about the books she reads. ( ấy rất kén chọn sách mình đọc.)
  • Information (danh từ): thông tin, dữ liệu.
    • The information provided was accurate. (Thông tin được cung cấp chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Filtered data: dữ liệu đã được lọc.
  • Biased information: thông tin thiên vị (khi mang tính chủ quan).
  • Targeted details: chi tiết mục tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Select out: chọn ra, loại bỏ.
    • The algorithm selects out irrelevant data to improve accuracy. (Thuật toán chọn ra dữ liệu không liên quan để cải thiện độ chính xác.)
  • Filter through: lọc qua.
    • Only key facts filtered through the selective information system. (Chỉ những sự kiện chính được lọc qua hệ thống thông tin chọn lọc.)
Thành ngữ liên quan
  • Tip of the iceberg: phần nổi của tảng băng chìm (ám chỉ thông tin chọn lọc chỉ một phần nhỏ của sự thật).
    • The selective information they gave was just the tip of the iceberg. (Thông tin chọn lọc họ đưa ra chỉ phần nổi của tảng băng chìm.)
  • Cherry-pick: chọn lọc lợi (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • They cherry-picked selective information to mislead the public. (Họ chọn lọc thông tin lợi để đánh lừa công chúng.)