selective service
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc: "selective service" chỉ hệ thống tuyển chọn và gọi công dân nam (thường là) thực hiện nghĩa vụ quân sự khi quốc gia cần, đặc biệt trong thời chiến hoặc khủng hoảng.
- Cơ quan liên bang phụ trách nghĩa vụ quân sự: "selective service" cũng dùng để chỉ cơ quan độc lập trực thuộc chính phủ liên bang (ví dụ: Hoa Kỳ) quản lý việc đăng ký và triệu tập nghĩa vụ quân sự.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vụ quân sự bắt buộc:
- In the United States, all men aged 18 to 25 must register for selective service. (Tại Hoa Kỳ, tất cả nam giới từ 18 đến 25 tuổi phải đăng ký nghĩa vụ quân sự bắt buộc.)
- During the Vietnam War, selective service led to widespread protests. (Trong Chiến tranh Việt Nam, chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc đã dẫn đến các cuộc biểu tình rộng rãi.)
Cơ quan phụ trách:
- The Selective Service System is an independent federal agency. (Hệ thống Nghĩa vụ Quân sự Bắt buộc là một cơ quan liên bang độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be subject to selective service": chịu sự điều chỉnh của nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
- All eligible citizens are subject to selective service registration. (Mọi công dân đủ điều kiện đều chịu sự điều chỉnh của việc đăng ký nghĩa vụ quân sự bắt buộc.)
"selective service draft": đợt gọi nhập ngũ dựa trên hệ thống tuyển chọn.
- The selective service draft was last used in the United States in 1973. (Đợt gọi nhập ngũ theo hệ thống tuyển chọn lần cuối được sử dụng tại Hoa Kỳ vào năm 1973.)
Biến thể và từ gần giống
Selective (tính từ): có tính chọn lọc, tuyển chọn.
- The selective nature of the service means only certain individuals are called. (Bản chất chọn lọc của nghĩa vụ quân sự này có nghĩa là chỉ một số cá nhân nhất định được gọi.)
Service (danh từ): nghĩa vụ quân sự hoặc dịch vụ công.
- Military service is mandatory in many countries. (Nghĩa vụ quân sự là bắt buộc ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
Conscription: nghĩa vụ quân sự bắt buộc (thường dùng trong bối cảnh toàn cầu).
- Conscription was abolished in the U.S. after the Vietnam War. (Chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc đã bị bãi bỏ ở Mỹ sau Chiến tranh Việt Nam.)
Draft: lệnh gọi nhập ngũ (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- He was called up in the draft during World War II. (Anh ấy đã được gọi nhập ngũ trong đợt tuyển quân trong Thế chiến II.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sign up for selective service: đăng ký nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
- Young men must sign up for selective service within 30 days of their 18th birthday. (Nam giới trẻ phải đăng ký nghĩa vụ quân sự bắt buộc trong vòng 30 ngày kể từ sinh nhật 18 tuổi.)
Be exempt from selective service: được miễn nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
- Certain medical conditions may exempt you from selective service. (Một số tình trạng y tế nhất định có thể miễn cho bạn khỏi nghĩa vụ quân sự bắt buộc.)
Thành ngữ liên quan
- Selective service system: hệ thống tuyển chọn nghĩa vụ quân sự (thường viết hoa khi chỉ cơ quan cụ thể).
- The Selective Service System maintains a database of eligible registrants. (Hệ thống Nghĩa vụ Quân sự Bắt buộc duy trì một cơ sở dữ liệu về những người đăng ký đủ điều kiện.)