selectively

selectively

The admissions committee reviews applications selectively.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách chọn lọc, một cách lựa chọn kỹ lưỡng; chỉ hành động được thực hiện dựa trên sự lựa chọn cẩn thận, không phải ngẫu nhiên hay bao quát tất cả.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi chọn sinh viên của mình một cách rất chọn lọc.)
  • ( ấy chỉ nghe nhạc một cách chọn lọc, tập trung vào các bản nhạc cổ điển.)
  • (Công ty tuyển dụng nhân viên một cách chọn lọc, ưu tiên những người kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read selectively": đọc một cách chọn lọc, chỉ đọc những phần quan trọng.
    • In academic research, you must read selectively to save time. (Trong nghiên cứu học thuật, bạn phải đọc một cách chọn lọc để tiết kiệm thời gian.)
  • "to apply selectively": áp dụng một cách chọn lọc, không áp dụng cho tất cả.
    • The new policy will be applied selectively to certain departments. (Chính sách mới sẽ được áp dụng một cách chọn lọc cho một số phòng ban nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Selective (tính từ): tính chọn lọc, kén chọn.
    • He is very selective about his friends. (Anh ấy rất kén chọn bạn bè.)
  • Selectiveness (danh từ): tính chọn lọc, sự kén chọn.
    • The selectiveness of the scholarship process ensures high quality. (Tính chọn lọc của quy trình học bổng đảm bảo chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • chủ đích: mang tính lựa chọn rõ ràng.
  • Kỹ lưỡng: cẩn thận trong việc lựa chọn.
  • Phân biệt: dựa trên sự khác biệt để chọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Pick and choose": chọn lựa kỹ càng, chỉ lấy những thứ tốt nhất.
    • You can't just pick and choose what you like; you have to accept the whole package. (Bạn không thể chỉ chọn lựa những thứ mình thích; bạn phải chấp nhận toàn bộ gói.)
  • "Hand-picked": được chọn lọc cẩn thận, như thể bằng tay.
    • The team is hand-picked for this important project. (Đội ngũ được chọn lọc cẩn thận cho dự án quan trọng này.)