selectman
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ủy viên hội đồng thị trấn được bầu: "selectman" là một thành viên được bầu vào hội đồng quản lý các thị trấn ở vùng New England (Hoa Kỳ). Hội đồng này thường có từ 3 đến 5 người, chịu trách nhiệm điều hành các công việc hành chính và ra quyết định cho thị trấn.
Ví dụ sử dụng
- (Ủy viên hội đồng thị trấn đã đề xuất một ngân sách mới cho các trường học của thị trấn.)
- (Mỗi năm, cư dân bỏ phiếu để bầu ba ủy viên hội đồng thị trấn để điều hành chính quyền địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Board of Selectmen": Hội đồng các ủy viên thị trấn, cơ quan hành pháp chính của thị trấn.
- The Board of Selectmen meets every Tuesday evening to discuss town affairs. (Hội đồng các ủy viên thị trấn họp vào mỗi tối thứ Ba để thảo luận các vấn đề của thị trấn.)
"First Selectman": Ủy viên thứ nhất, thường là người đứng đầu hội đồng, có vai trò như thị trưởng trong các thị trấn nhỏ.
- The first selectman is responsible for overseeing the town's daily operations. (Ủy viên thứ nhất chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động hàng ngày của thị trấn.)
Biến thể và từ gần giống
Selectwoman (danh từ): Ủy viên hội đồng thị trấn (dạng nữ giới, ít phổ biến hơn).
- She was the first selectwoman in the town's history. (Bà ấy là ủy viên hội đồng thị trấn nữ đầu tiên trong lịch sử thị trấn.)
Selectboard (danh từ): Hội đồng quản lý thị trấn (từ đồng nghĩa với "board of selectmen").
- The selectboard voted to approve the new park project. (Hội đồng quản lý thị trấn đã bỏ phiếu thông qua dự án công viên mới.)
Từ đồng nghĩa
- Town councilor: Ủy viên hội đồng thị trấn (dùng phổ biến hơn ở các vùng khác ngoài New England).
- Alderman: Ủy viên hội đồng thành phố (tương tự nhưng dùng ở thành phố, không phải thị trấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Run for selectman: Tranh cử vị trí ủy viên hội đồng thị trấn.
- He decided to run for selectman after years of community service. (Anh ấy quyết định tranh cử vị trí ủy viên hội đồng thị trấn sau nhiều năm phục vụ cộng đồng.)
Elect as selectman: Bầu làm ủy viên hội đồng thị trấn.
- The citizens elected her as selectman for the third consecutive term. (Người dân đã bầu bà làm ủy viên hội đồng thị trấn cho nhiệm kỳ thứ ba liên tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- Selectman's seat: Ghế ủy viên hội đồng thị trấn (ám chỉ vị trí quyền lực trong chính quyền địa phương).
- Winning the selectman's seat requires strong community support. (Giành được ghế ủy viên hội đồng thị trấn đòi hỏi sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng.)