selenolatry
Định nghĩa
Danh từ: - Sự thờ mặt trăng: "selenolatry" là danh từ chỉ sự thờ phụng, tôn kính mặt trăng như một vị thần hoặc đối tượng tín ngưỡng. Từ này thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc nhân chủng học để mô tả các nghi lễ hoặc tín ngưỡng liên quan đến mặt trăng.
Ví dụ sử dụng
- (Nền văn minh cổ đại đã thực hành sự thờ mặt trăng, dâng lễ vật lên mặt trăng.)
- (Sự thờ mặt trăng phổ biến ở nhiều xã hội tiền công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Selanolatry" thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc văn học để chỉ một hệ thống tín ngưỡng tập trung vào mặt trăng.
- The study of selenolatry reveals the deep connection between lunar cycles and agricultural rituals. (Nghiên cứu về sự thờ mặt trăng cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa chu kỳ mặt trăng và các nghi lễ nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Selenolatrous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự thờ mặt trăng.
- The selenolatrous ceremonies were held during the full moon. (Các buổi lễ thuộc về sự thờ mặt trăng được tổ chức vào lúc trăng tròn.)
- Selenolatrist (danh từ): người thờ mặt trăng.
- The selenolatrists believed the moon controlled the tides and harvests. (Những người thờ mặt trăng tin rằng mặt trăng kiểm soát thủy triều và mùa màng.)
Từ đồng nghĩa
- Moon worship: sự thờ mặt trăng (cụm từ phổ biến hơn).
- Moon worship was central to their religion. (Sự thờ mặt trăng là trung tâm của tôn giáo họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "selenolatry".
Thành ngữ liên quan
- To worship the moon: thờ mặt trăng (thành ngữ tương đương).
- The tribe would worship the moon every month. (Bộ lạc sẽ thờ mặt trăng mỗi tháng.)