selenology
Định nghĩa
Danh từ: - Ngành khoa học nghiên cứu về Mặt Trăng: "selenology" là một nhánh của thiên văn học, chuyên nghiên cứu về cấu trúc, địa chất, nguồn gốc và sự tiến hóa của Mặt Trăng. Từ này thường được dùng trong bối cảnh khoa học vũ trụ và địa chất hành tinh.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành nghiên cứu Mặt Trăng đã tiến bộ rất nhiều kể từ các sứ mệnh Apollo.)
- (Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu trong ngành nghiên cứu Mặt Trăng, chuyên về các cấu trúc đá trên Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contribute to selenology": đóng góp vào ngành nghiên cứu Mặt Trăng.
- His research on lunar craters contributed significantly to selenology. (Nghiên cứu của ông về các hố thiên thạch trên Mặt Trăng đã đóng góp đáng kể vào ngành nghiên cứu Mặt Trăng.)
"the field of selenology": lĩnh vực nghiên cứu Mặt Trăng.
- The field of selenology includes the study of the Moon's surface and interior. (Lĩnh vực nghiên cứu Mặt Trăng bao gồm việc nghiên cứu bề mặt và bên trong của Mặt Trăng.)
Biến thể và từ gần giống
Selenologist (danh từ): nhà nghiên cứu Mặt Trăng.
- A selenologist often works with data from lunar missions. (Một nhà nghiên cứu Mặt Trăng thường làm việc với dữ liệu từ các sứ mệnh lên Mặt Trăng.)
Selenological (tính từ): thuộc về ngành nghiên cứu Mặt Trăng.
- The selenological map shows detailed features of the Moon's surface. (Bản đồ nghiên cứu Mặt Trăng thể hiện các đặc điểm chi tiết của bề mặt Mặt Trăng.)
Từ đồng nghĩa
- Lunar science: khoa học về Mặt Trăng (cụm từ thông dụng hơn, mang nghĩa tương tự).
- Lunar science is a broad field that overlaps with selenology. (Khoa học về Mặt Trăng là một lĩnh vực rộng lớn, có sự chồng chéo với ngành nghiên cứu Mặt Trăng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "selenology" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "selenology".