self acceptance

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chấp nhận bản thân: "self acceptance" trạng thái hoặc hành động chấp nhận con người thật của mình, bao gồm cả những điểm mạnh, điểm yếu, khuyết điểm những điều không hoàn hảo. không có nghĩa tự mãn hay từ bỏ việc cải thiện bản thân, thừa nhận yêu thương chính mình một cách trọn vẹn.
dụ sử dụng
  • (Sự chấp nhận bản thân nền tảng của sức khỏe tinh thần sự phát triển cá nhân.)
  • (Thực hành sự chấp nhận bản thân giúp mọi người ngừng so sánh mình với người khác.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Radical self acceptance": sự chấp nhận bản thân triệt để, một khái niệm trong tâm lý học nhấn mạnh việc chấp nhận tất cả các khía cạnh của bản thân không phán xét.
    • Radical self acceptance allows a person to embrace their flaws without shame. (Sự chấp nhận bản thân triệt để cho phép một người ôm lấy khuyết điểm của mình không xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-accepting (tính từ): tính chất chấp nhận bản thân.
    • She is a self-accepting person who doesn't seek validation from others. ( ấy một người biết chấp nhận bản thân, không tìm kiếm sự công nhận từ người khác.)
  • Self-acceptance (danh từ): viết dấu gạch nối, cùng nghĩa với "self acceptance".
Từ đồng nghĩa
  • Self-love: tình yêu bản thân (thường nhấn mạnh vào cảm xúc tích cực lòng trắc ẩn với chính mình).
  • Self-compassion: lòng trắc ẩn với bản thân (bao gồm sự tử tế, hiểu biết chấp nhận khi đối mặt với khó khăn).
  • Self-approval: sự tự tán thành, tự công nhận giá trị của bản thân.
Thành ngữ liên quan
  • "To accept oneself warts and all": chấp nhận bản thân với tất cả khuyết điểm, như câu nói "warts and all" (mụn cóc tất cả) chỉ việc chấp nhận cả những điều không hoàn hảo.
    • After years of therapy, he finally learned to accept himself warts and all. (Sau nhiều năm trị liệu, cuối cùng anh ấy đã học được cách chấp nhận bản thân với tất cả khuyết điểm.)