self-abhorrence

/'sefəb'hɔrəns/
Học thuật
Thân thiện
self-abhorrence

A person sits alone, overwhelmed by feelings of self-abhorrence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự ghét, sự ghê tởm bản thân: Cảm giác cực kỳ tiêu cực, ghét bỏ không chấp nhận chính bản thân mình, thường xuất phát từ cảm giác tội lỗi, hổ thẹn hoặc cảm thấy mình không xứng đáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His self-abhorrence grew after he realized the consequences of his actions. (Sự tự ghét của anh ấy gia tăng sau khi anh nhận ra hậu quả từ hành động của mình.)
    • Therapy helped her overcome her deep-seated self-abhorrence. (Liệu pháp tâm lý đã giúp ấy vượt qua sự tự ghét bản thân sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be consumed by self-abhorrence": bị nuốt chửng bởi sự tự ghét.

    • After the failure, he was consumed by self-abhorrence and could not move on. (Sau thất bại, anh ta bị nuốt chửng bởi sự tự ghét không thể tiếp tục tiến lên.)
  • "a profound sense of self-abhorrence": một cảm giác tự ghét sâu sắc.

    • The poem expresses a profound sense of self-abhorrence and regret. (Bài thơ thể hiện một cảm giác tự ghét hối tiếc sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-hatred (n): sự tự thù ghét, sự ghét bản thân. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Self-loathing (n): sự tự khinh ghét, sự ghê tởm bản thân. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Self-disgust (n): sự tự kinh tởm.
Từ đồng nghĩa
  • Self-hatred: sự tự thù ghét.
  • Self-loathing: sự tự khinh ghét.
  • Self-disgust: sự tự kinh tởm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'self-abhorrence')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'self-abhorrence')

self-abhorrence

A person sits alone, overwhelmed by feelings of self-abhorrence.

danh từ
  1. sự tự ghét