self-abnegating

self-abnegating

A self-abnegating volunteer gives up her seat for an elderly passenger.

Định nghĩa

Tính từ: Tự phủ nhận, tự chối bỏchỉ hành vi hoặc thái độ từ chối những lợi ích, dục vọng hoặc ham muốn cá nhânlợi ích của người khác hoặc một mục đích cao cả hơn. Từ này thường được dùng để mô tả sự hy sinh bản thân một cách khiêm tốn, không đòi hỏi sự công nhận.

dụ sử dụng
  • (Sự tận tụy tự phủ nhận của ấy dành cho công việc từ thiện đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
  • (Lối sống tự phủ nhận của nhà sư bao gồm việc từ bỏ mọi của cải vật chất.)
  • (Trong một hành động tự phủ nhận, anh ấy từ chối thăng chức để đồng nghiệp của mình được .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-abnegating behavior": hành vi tự phủ nhận, thường mang tính đạo đức hoặc tôn giáo.
    • Self-abnegating behavior is often seen in caregivers who prioritize others' needs. (Hành vi tự phủ nhận thường thấynhững người chăm sóc, những người ưu tiên nhu cầu của người khác.)
  • "a self-abnegating attitude": thái độ tự chối bỏ, thể hiện sự khiêm nhường.
    • His self-abnegating attitude made him a humble leader. (Thái độ tự chối bỏ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo khiêm tốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-abnegation (danh từ): sự tự phủ nhận, tự chối bỏ.
    • Self-abnegation is a key virtue in many spiritual practices. (Sự tự phủ nhận một đức tính quan trọng trong nhiều thực hành tâm linh.)
  • Abnegate (động từ): từ bỏ, phủ nhận (quyền lợi, ham muốn).
    • She had to abnegate her own desires for the sake of her family. ( ấy phải từ bỏ ham muốn của bản thân lợi ích gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-sacrificing: hy sinh bản thân.
    • The self-sacrificing mother worked two jobs to support her children. (Người mẹ hy sinh bản thân làm hai công việc để nuôi con.)
  • Altruistic: vị tha, không ích kỷ.
    • His altruistic nature led him to donate all his savings. (Bản chất vị tha của anh ấy khiến anh ấy quyên góp toàn bộ số tiền tiết kiệm.)
  • Humble: khiêm tốn, không khoe khoang.
    • A humble person often has a self-abnegating approach to success. (Một người khiêm tốn thường cách tiếp cận tự phủ nhận đối với thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "self-abnegating". Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với các động từ như "practice" (thực hành) hoặc "embody" (thể hiện). - To practice self-abnegating behavior requires great discipline. (Thực hành hành vi tự phủ nhận đòi hỏi kỷ luật cao.) - She embodies a self-abnegating spirit in her daily life. ( ấy thể hiện tinh thần tự phủ nhận trong cuộc sống hàng ngày.)

Thành ngữ liên quan
  • "To put others before oneself": đặt người khác lên trên bản thân.
    • His self-abnegating nature means he always puts others before himself. (Bản chất tự phủ nhận của anh ấy có nghĩa anh ấy luôn đặt người khác lên trên bản thân.)
  • "To deny oneself": từ chối bản thân.
    • In a self-abnegating way, she denied herself any luxury. (Theo cách tự phủ nhận, ấy từ chối mọi xa xỉ cho bản thân.)