self-accusing
/'selfə'dʤʌstiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự lên án, tự buộc tội: Miêu tả hành động hoặc thái độ của một người tự đổ lỗi, tự chỉ trích hoặc tự thừa nhận lỗi lầm về bản thân mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He wrote a self-accusing letter to his friend, apologizing for his harsh words. (Anh ấy đã viết một bức thư tự buộc tội cho bạn mình, xin lỗi vì những lời lẽ gay gắt.)
- Her self-accusing tone made everyone feel sympathetic. (Giọng điệu tự lên án của cô ấy khiến mọi người đều cảm thấy thông cảm.)
- After the mistake, he fell into a self-accusing silence. (Sau sai lầm, anh ta chìm vào sự im lặng tự buộc tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-accusing thoughts": những suy nghĩ tự buộc tội.
- He was tormented by self-accusing thoughts after the accident. (Anh ta bị giày vò bởi những suy nghĩ tự buộc tội sau vụ tai nạn.)
- "in a self-accusing manner": một cách tự buộc tội.
- She admitted her fault in a self-accusing manner. (Cô ấy thừa nhận lỗi lầm một cách tự buộc tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-accusation (danh từ): sự tự buộc tội, sự tự lên án.
- His self-accusation was evident in his diary. (Sự tự buộc tội của anh ấy rõ ràng trong nhật ký.)
- Self-accused (tính từ/quá khứ phân từ): đã tự buộc tội.
- The self-accused man turned himself in to the police. (Người đàn ông đã tự buộc tội đã ra đầu thú với cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
- Self-condemning: tự lên án.
- Self-reproachful: tự trách móc.
- Self-blaming: tự đổ lỗi.
Từ trái nghĩa
- Self-justifying: tự biện minh.
- Self-exonerating: tự minh oan, tự gỡ tội.
tính từ
- tự lên án, tự buộc tội