self-activating

self-activating

A self-activating sprinkler system turns on when it detects heat.

Định nghĩa

Tính từ: Tự kích hoạt, tự khởi độngchỉ một thiết bị hoặc hệ thống khả năng tự động hoạt động hoặc điều chỉnh không cần sự can thiệp từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống phun nước tự kích hoạt đã bật ngay lập tức khi phát hiện khói.)
  • (Chuông báo động tự kích hoạt này sẽ kêu nếu cửa để mở quá 30 giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Self-activating mechanism: chế tự kích hoạt, thường dùng trong kỹ thuật để mô tả các bộ phận tự động vận hành.

    • The robot's self-activating mechanism ensures it starts working as soon as it receives a command. ( chế tự kích hoạt của robot đảm bảo bắt đầu làm việc ngay khi nhận được lệnh.)
  • Self-activating function: Chức năng tự kích hoạt, thường thấy trong phần mềm hoặc thiết bị điện tử.

    • The self-activating function of the camera turns it on when it detects movement. (Chức năng tự kích hoạt của máy ảnh bật lên khi phát hiện chuyển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-activation (danh từ): Sự tự kích hoạt.
    • The self-activation of the device happens within seconds. (Sự tự kích hoạt của thiết bị diễn ra trong vòng vài giây.)
  • Activate (động từ): Kích hoạt.
    • You need to activate the system manually. (Bạn cần kích hoạt hệ thống bằng tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Automatic: Tự động.
    • The automatic door opens when someone approaches. (Cánh cửa tự động mở khi người đến gần.)
  • Self-regulating: Tự điều chỉnh.
    • A self-regulating heater maintains a constant temperature. (Máy sưởi tự điều chỉnh duy trì nhiệt độ ổn định.)
  • Self-starting: Tự khởi động.
    • This self-starting engine requires no external power. (Động cơ tự khởi động này không cần nguồn điện bên ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Activate itself: Tự kích hoạt.
    • The security system will activate itself when the alarm is triggered. (Hệ thống an ninh sẽ tự kích hoạt khi báo động được kích hoạt.)
Thành ngữ liên quan
  • To kick in: Bắt đầu hoạt động (thường tự động).
    • The backup generator kicks in automatically if the main power fails. (Máy phát điện dự phòng tự động hoạt động nếu nguồn điện chính bị hỏng.)