self-adapting program

Định nghĩa

Danh từ: Chương trình tự thích nghimột chương trình máy tính có thể thay đổi hiệu suất hoặc hành vi của để phản ứng lại với môi trường xung quanh.

dụ sử dụng
  • (Một chương trình tự thích nghi có thể điều chỉnh các thuật toán của dựa trên hành vi của người dùng.)
  • (Chương trình tự thích nghi đã cải thiện độ chính xác theo thời gian không cần can thiệp thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a self-adapting program": triển khai một chương trình tự thích nghi.
    • The company decided to deploy a self-adapting program for network optimization. (Công ty đã quyết định triển khai một chương trình tự thích nghi để tối ưu hóa mạng.)
  • "self-adapting program in real-time": chương trình tự thích nghi theo thời gian thực.
    • This self-adapting program in real-time adjusts its parameters to changing data streams. (Chương trình tự thích nghi theo thời gian thực này điều chỉnh các tham số của để phù hợp với luồng dữ liệu thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-adapting (tính từ): khả năng tự thích nghi.
    • The self-adapting system learns from its environment. (Hệ thống tự thích nghi học hỏi từ môi trường của .)
  • Adaptive program (danh từ): chương trình thích nghimột thuật ngữ gần nghĩa, nhưng "self-adapting program" nhấn mạnh khả năng tự động thay đổi không cần hướng dẫn từ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Adaptive software: phần mềm thích nghi.
  • Autonomous program: chương trình tự trị – nhấn mạnh tính độc lập trong việc thay đổi hành vi.
  • Self-modifying code: tự sửa đổithường dùng trong lập trình cấp thấp, nhưng liên quan đến khái niệm tự thích nghi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Adapt to: thích nghi với.
    • The self-adapting program adapts to new inputs seamlessly. (Chương trình tự thích nghi thích nghi với đầu vào mới một cách liền mạch.)
  • Adjust to: điều chỉnh để phù hợp với.
    • This program adjusts to changing network conditions. (Chương trình này điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện mạng thay đổi.)
Thành ngữ liên quan
  • To learn on the job: học hỏi trong quá trình làm việcmô tả khả năng tự cải thiện của chương trình.
    • A self-adapting program learns on the job without explicit retraining. (Một chương trình tự thích nghi học hỏi trong quá trình làm việc không cần đào tạo lại rõ ràng.)
self-adapting program
A self-adapting program adjusts its data analysis in real-time.