self-addressed

self-addressed

Please enclose a stamped, self-addressed envelope with your application.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự ghi địa chỉ của chính mình: "self-addressed" mô tả một phong bì, thư, hoặc bưu kiện địa chỉ người nhận chính người gửi. Thường được dùng trong bối cảnh yêu cầu người khác gửi lại thư hoặc tài liệu qua đường bưu điện.
dụ sử dụng
  • (Vui lòng gửi kèm một phong bì dán tem ghi địa chỉ của chính bạn cùng với đơn xin việc.)
  • ( ấy đã gửi một tấm bưu thiếp ghi địa chỉ của mình cho bạn để đảm bảo nhận được hồi âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-addressed stamped envelope" (SASE): phong bì tự ghi địa chỉ kèm tem.
    • Many competitions require a self-addressed stamped envelope for entry. (Nhiều cuộc thi yêu cầu một phong bì ghi địa chỉ của bạn dán tem sẵn để tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-addressed (adj): chỉ dùngdạng tính từ, không biến thể khác.
  • Addressed (adj): được ghi địa chỉ.
    • The letter was addressed to the wrong person. (Bức thư đã bị ghi nhầm địa chỉ người nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Return-addressed: địa chỉ gửi lại (dùng trong ngữ cảnh thương mại).
    • Please use a return-addressed envelope for your submission. (Vui lòng sử dụng phong bì ghi địa chỉ gửi lại cho bài nộp của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "self-addressed", nhưng từ này thường xuất hiện trong cụm danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "Send a self-addressed envelope": gửi phong bì tự ghi địa chỉ (hành động phổ biến trong thư tín).
    • She sent a self-addressed envelope to get a free sample. ( ấy đã gửi một phong bì ghi địa chỉ của mình để nhận mẫu thử miễn phí.)