self-aggrandisement
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Sự tự đề cao, sự tự tôn mình lên – hành động được thực hiện nhằm gia tăng quyền lực, ảnh hưởng của bản thân hoặc thu hút sự chú ý đến tầm quan trọng của mình, thường mang tính phô trương hoặc quá đáng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tự đề cao liên tục của anh ta khiến anh ta không được đồng nghiệp ưa chuộng.)
- (Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy sự tự tôn, ca ngợi những thành tựu của bản thân ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an act of self-aggrandisement": một hành động tự đề cao.
- Writing a memoir can become an act of self-aggrandisement if not done humbly. (Viết hồi ký có thể trở thành một hành động tự đề cao nếu không thực hiện một cách khiêm tốn.)
- "to engage in self-aggrandisement": tham gia vào việc tự đề cao.
- Leaders who engage in self-aggrandisement often lose the trust of their followers. (Những nhà lãnh đạo tham gia vào việc tự đề cao thường mất lòng tin của người theo dõi.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-aggrandising (tính từ): có tính chất tự đề cao.
- His self-aggrandising remarks were met with silence. (Những nhận xét tự đề cao của anh ta nhận được sự im lặng.)
- Self-aggrandiser (danh từ): người có thói quen tự đề cao.
- He is a notorious self-aggrandiser in the office. (Anh ta là một kẻ tự đề cao khét tiếng trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Self-promotion: sự tự quảng bá bản thân.
- Boastfulness: sự khoe khoang, khoác lác.
- Egotism: chủ nghĩa tự cao, sự ích kỷ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng: - Show off: khoe khoang, phô trương. - He loves to show off his wealth in a form of self-aggrandisement. (Anh ta thích khoe khoang sự giàu có của mình như một hình thức tự đề cao.)
Thành ngữ liên quan
- To blow one's own trumpet: tự khen mình, tự đề cao.
- She is always blowing her own trumpet, a clear case of self-aggrandisement. (Cô ấy luôn tự khen mình, một trường hợp rõ ràng của sự tự đề cao.)