self-analysis

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sự tự phân tích tâm lý: Việc áp dụng các nguyên tắc trị liệu tâm lý để phân tích nhân cách của chính bạn, thường nhằm mục đích hiểu bản thân hoặc giải quyết các vấn đề nội tâm. - Sự xem xét sâu sắc niềm tin động cơ cá nhân: Một quá trình nghiên cứu kỹ lưỡng các niềm tin, động cơ, hành vi của chính mình để khám phá ra những khía cạnh tiềm ẩn trong tâm trí.

dụ sử dụng
  • ( ấy thực hiện sự tự phân tích để hiểu tại sao mình cảm thấy lo lắng trong các tình huống xã hội.)
  • (Cuốn sách khuyến khích độc giả thực hành sự tự phân tích như một công cụ để phát triển bản thân.)
  • (Sự tự phân tích của anh ấy cho thấy nỗi sợ thất bại bắt nguồn từ những trải nghiệm thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo self-analysis": trải qua quá trình tự phân tích.
    • Many people undergo self-analysis after a major life crisis. (Nhiều người trải qua quá trình tự phân tích sau một cuộc khủng hoảng lớn trong cuộc sống.)
  • "self-analysis as a therapeutic technique": tự phân tích như một kỹ thuật trị liệu.
    • In psychology, self-analysis is often used to help patients identify unconscious patterns. (Trong tâm lý học, sự tự phân tích thường được sử dụng để giúp bệnh nhân xác định các khuôn mẫuthức.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-analytical (tính từ): tính chất tự phân tích.
    • She wrote a self-analytical essay about her motivations. ( ấy viết một bài luận mang tính tự phân tích về động cơ của mình.)
  • Self-analysis (danh từ ghép): chỉ khái niệm này như một thuật ngữ chuyên ngành.
  • Introspection (danh từ): sự tự xem xét nội tâm, gần nghĩa nhưng ít mang tính kỹ thuật hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Introspection: sự tự xem xét nội tâm (thường tập trung vào suy nghĩ cảm xúc).
  • Self-examination: sự tự kiểm tra (có thể bao gồm cả khía cạnh đạo đức hoặc hành vi).
  • Soul-searching: sự tự vấn lương tâm (mang tính cảm xúc mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to analyze oneself": phân tích bản thân.
    • It's important to analyze oneself honestly without judgment. (Điều quan trọng phải phân tích bản thân một cách trung thực không phán xét.)
  • "to look into oneself": nhìn sâu vào bản thân.
    • He spent hours looking into himself during the retreat. (Anh ấy đã dành hàng giờ để nhìn sâu vào bản thân trong khóa tu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Know thyself": biết chính mình (một nguyên tắc triết học cổ điển liên quan đến tự phân tích).
    • Self-analysis is a modern method to achieve the ancient goal of "know thyself". (Sự tự phân tích một phương pháp hiện đại để đạt được mục tiêu cổ xưa "biết chính mình".)
  • "Search one's soul": tự vấn lương tâm.
    • Before making a major decision, it's wise to search your soul. (Trước khi đưa ra một quyết định quan trọng, hãy tự vấn lương tâm của bạn.)
self-analysis
A person sits quietly, engaging in self-analysis.