self-asserting
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự khẳng định một cách mạnh mẽ: "self-asserting" mô tả một người có xu hướng thể hiện bản thân, ý kiến hoặc quyền lợi của mình một cách tự tin, đôi khi có phần hung hăng hoặc quyết đoán.
- Tự tin quá mức: Trong một số ngữ cảnh, từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tự tin đến mức áp đặt hoặc không tôn trọng người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người đàn ông trẻ tự khẳng định mình, luôn nói lên suy nghĩ của mình trong các cuộc họp.)
- (Thái độ tự khẳng định của cô ấy khiến cô ấy không được lòng bạn bè đồng trang lứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be self-asserting in one's demands": tự khẳng định trong các yêu cầu của mình.
- The employee was self-asserting in demanding a promotion. (Nhân viên đó đã tự khẳng định mình khi yêu cầu thăng chức.)
"a self-asserting personality": một tính cách tự khẳng định.
- A self-asserting personality is often necessary for leadership roles. (Một tính cách tự khẳng định thường cần thiết cho các vai trò lãnh đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Self-assertion (danh từ): sự tự khẳng định.
- His self-assertion helped him succeed in the competitive industry. (Sự tự khẳng định của anh ấy đã giúp anh thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh.)
Self-assertive (tính từ): có tính tự khẳng định (tương tự, nhưng ít mang sắc thái tiêu cực hơn).
- She is a self-assertive speaker who captivates the audience. (Cô ấy là một diễn giả tự khẳng định, thu hút khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Assertive: quyết đoán, tự tin.
- Confident: tự tin.
- Pushy: hay áp đặt (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "self-asserting".
Thành ngữ liên quan
To stand one's ground: giữ vững lập trường.
- Despite the criticism, she stood her ground and remained self-asserting. (Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và tự khẳng định mình.)
To make one's voice heard: làm cho tiếng nói của mình được lắng nghe.
- In a democracy, citizens must be self-asserting to make their voices heard. (Trong một nền dân chủ, công dân phải tự khẳng định để tiếng nói của mình được lắng nghe.)