self-asserting

self-asserting

A self-asserting student confidently raises his hand in class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự khẳng định một cách mạnh mẽ: "self-asserting" mô tả một người xu hướng thể hiện bản thân, ý kiến hoặc quyền lợi của mình một cách tự tin, đôi khi phần hung hăng hoặc quyết đoán.
    • Tự tin quá mức: Trong một số ngữ cảnh, từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tự tin đến mức áp đặt hoặc không tôn trọng người khác.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người đàn ông trẻ tự khẳng định mình, luôn nói lên suy nghĩ của mình trong các cuộc họp.)
  • (Thái độ tự khẳng định của ấy khiến ấy không được lòng bạn bè đồng trang lứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be self-asserting in one's demands": tự khẳng định trong các yêu cầu của mình.

    • The employee was self-asserting in demanding a promotion. (Nhân viên đó đã tự khẳng định mình khi yêu cầu thăng chức.)
  • "a self-asserting personality": một tính cách tự khẳng định.

    • A self-asserting personality is often necessary for leadership roles. (Một tính cách tự khẳng định thường cần thiết cho các vai trò lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-assertion (danh từ): sự tự khẳng định.

    • His self-assertion helped him succeed in the competitive industry. (Sự tự khẳng định của anh ấy đã giúp anh thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh.)
  • Self-assertive (tính từ): tính tự khẳng định (tương tự, nhưng ít mang sắc thái tiêu cực hơn).

    • She is a self-assertive speaker who captivates the audience. ( ấy một diễn giả tự khẳng định, thu hút khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Assertive: quyết đoán, tự tin.
  • Confident: tự tin.
  • Pushy: hay áp đặt (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "self-asserting".
Thành ngữ liên quan
  • To stand one's ground: giữ vững lập trường.

    • Despite the criticism, she stood her ground and remained self-asserting. (Bất chấp những lời chỉ trích, ấy vẫn giữ vững lập trường tự khẳng định mình.)
  • To make one's voice heard: làm cho tiếng nói của mình được lắng nghe.

    • In a democracy, citizens must be self-asserting to make their voices heard. (Trong một nền dân chủ, công dân phải tự khẳng định để tiếng nói của mình được lắng nghe.)