self-assertive

self-assertive

A self-assertive student confidently raises her hand in class.

Định nghĩa

Tính từ: Tự khẳng địnhmô tả một người xu hướng mạnh mẽ thể hiện ý kiến, nhu cầu hoặc quyền lợi của bản thân một cách rõ ràng chủ động, đôi khi có vẻ quá quyết liệt hoặc thiếu tế nhị.

dụ sử dụng
  • ( ấy rất tự khẳng định trong các cuộc họp, luôn nói lên suy nghĩ của mình không do dự.)
  • (Hành vi tự khẳng định của anh ấy thường khiến người khác cảm thấy bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-assertive tone": giọng điệu mang tính tự khẳng định.

    • The politician's self-assertive tone during the debate alienated many voters. (Giọng điệu tự khẳng định của chính trị gia trong cuộc tranh luận đã khiến nhiều cử tri xa lánh.)
  • "self-assertive in nature": mang bản chất tự khẳng định.

    • Some cultures value a self-assertive in nature as a sign of confidence. (Một số nền văn hóa coi trọng bản chất tự khẳng định như một dấu hiệu của sự tự tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-assertion (danh từ): sự tự khẳng định.
    • Her self-assertion helped her get the promotion she deserved. (Sự tự khẳng định của ấy đã giúp được sự thăng tiến xứng đáng.)
  • Self-assertiveness (danh từ): tính tự khẳng định.
    • His self-assertiveness is often mistaken for arrogance. (Tính tự khẳng định của anh ta thường bị nhầm với sự kiêu ngạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Assertive: quả quyết, dám nói lên ý kiến.
  • Confident: tự tin.
  • Dominant: thống trị, trội hơn.
  • Pushy: (thường mang nghĩa tiêu cực) hăng hái quá mức, xông xáo.
Từ trái nghĩa
  • Submissive: phục tùng, dễ bảo.
  • Timid: nhút nhát, rụt rè.
  • Passive: thụ động.
Thành ngữ liên quan
  • To stand one's ground: giữ vững lập trường.

    • Even when criticized, she stood her ground and remained self-assertive. (Ngay cả khi bị chỉ trích, ấy vẫn giữ vững lập trường tự khẳng định mình.)
  • To have a strong voice: tiếng nói mạnh mẽ.

    • In a team, it's important to have a self-assertive person who has a strong voice. (Trong một nhóm, điều quan trọng một người tự khẳng định tiếng nói mạnh mẽ.)