self-assured
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự tin, vững vàng: "self-assured" mô tả một người có phong thái điềm tĩnh và tin tưởng vào giá trị bản thân, không dao động trước áp lực hay nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một diễn giả tự tin, thu hút khán giả.)
- (Mặc dù còn trẻ, anh ấy tỏ ra vô cùng tự tin trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be self-assured about something": tự tin về điều gì đó.
- He is self-assured about his ability to lead the team. (Anh ấy tự tin về khả năng lãnh đạo đội nhóm của mình.)
"a self-assured manner": phong thái tự tin.
- Her self-assured manner made her stand out among the candidates. (Phong thái tự tin của cô ấy khiến cô nổi bật giữa các ứng viên.)
Biến thể và từ gần giống
Self-assurance (danh từ): sự tự tin, sự vững vàng.
- Her self-assurance grew with each successful presentation. (Sự tự tin của cô ấy tăng lên sau mỗi bài thuyết trình thành công.)
Assured (tính từ): chắc chắn, tự tin (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
- He gave an assured performance. (Anh ấy đã có một màn trình diễn đầy tự tin.)
Từ đồng nghĩa
- Confident: tự tin.
- Self-confident: tự tin vào bản thân.
- Poised: điềm tĩnh, tự chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "self-assured". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "become" hoặc "appear":
- She became more self-assured after training. (Cô ấy trở nên tự tin hơn sau khi được đào tạo.)
Thành ngữ liên quan
To hold one's head high: ngẩng cao đầu, thể hiện sự tự tin.
- Even after the criticism, she held her head high, remaining self-assured. (Ngay cả sau khi bị chỉ trích, cô ấy vẫn ngẩng cao đầu, giữ vững sự tự tin.)
To be sure of oneself: tự tin vào bản thân.
- He is sure of himself and never doubts his decisions. (Anh ấy tự tin vào bản thân và không bao giờ nghi ngờ quyết định của mình.)