self-assured

self-assured

A young man stands self-assured before the audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự tin, vững vàng: "self-assured" mô tả một người phong thái điềm tĩnh tin tưởng vào giá trị bản thân, không dao động trước áp lực hay nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • ( ấy một diễn giả tự tin, thu hút khán giả.)
  • (Mặc dù còn trẻ, anh ấy tỏ racùng tự tin trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be self-assured about something": tự tin về điều đó.

    • He is self-assured about his ability to lead the team. (Anh ấy tự tin về khả năng lãnh đạo đội nhóm của mình.)
  • "a self-assured manner": phong thái tự tin.

    • Her self-assured manner made her stand out among the candidates. (Phong thái tự tin của ấy khiến nổi bật giữa các ứng viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-assurance (danh từ): sự tự tin, sự vững vàng.

    • Her self-assurance grew with each successful presentation. (Sự tự tin của ấy tăng lên sau mỗi bài thuyết trình thành công.)
  • Assured (tính từ): chắc chắn, tự tin (thường dùng trong ngữ cảnh chung).

    • He gave an assured performance. (Anh ấy đã một màn trình diễn đầy tự tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Confident: tự tin.
  • Self-confident: tự tin vào bản thân.
  • Poised: điềm tĩnh, tự chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "self-assured". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "become" hoặc "appear":
    • She became more self-assured after training. ( ấy trở nên tự tin hơn sau khi được đào tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • To hold one's head high: ngẩng cao đầu, thể hiện sự tự tin.

    • Even after the criticism, she held her head high, remaining self-assured. (Ngay cả sau khi bị chỉ trích, ấy vẫn ngẩng cao đầu, giữ vững sự tự tin.)
  • To be sure of oneself: tự tin vào bản thân.

    • He is sure of himself and never doubts his decisions. (Anh ấy tự tin vào bản thân không bao giờ nghi ngờ quyết định của mình.)