self-awareness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự nhận thức: "self-awareness" khả năng nhận thức hiểu về bản thân mình, bao gồm cảm xúc, suy nghĩ, hành vi, điểm mạnh, điểm yếu đặc điểm cá nhân. Đây một khái niệm quan trọng trong tâm lý học sự phát triển cá nhân.
    • Nhận thức về cá tính riêng: "self-awareness" cũng chỉ sự ý thức về sự khác biệt độc đáo của bản thân so với người khác.
dụ sử dụng
  • (Phát triển sự tự nhận thức giúp bạn đưa ra những quyết định tốt hơn trong cuộc sống.)
  • (Sự tự nhận thức của ấy cho phép ấy nhận ra khi nào mình đang cảm thấy căng thẳng.)
  • (Thiền định một thực hành phổ biến để tăng cường sự tự nhận thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a high level of self-awareness": mức độ tự nhận thức cao.

    • Leaders with high self-awareness are often more empathetic. (Những nhà lãnh đạo mức độ tự nhận thức cao thường đồng cảm hơn.)
  • "to lack self-awareness": thiếu sự tự nhận thức.

    • He lacks self-awareness and doesn't realize how his words affect others. (Anh ấy thiếu sự tự nhận thức không nhận ra lời nói của mình ảnh hưởng đến người khác như thế nào.)
  • "self-awareness as a skill": tự nhận thức như một kỹ năng.

    • In emotional intelligence, self-awareness is the foundational skill. (Trong trí tuệ cảm xúc, tự nhận thức kỹ năng nền tảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-aware (tính từ): sự tự nhận thức.

    • She is a very self-aware person. ( ấy một người rất sự tự nhận thức.)
  • Self-conscious (tính từ): tự ý thức, thường mang nghĩa tiêu cực (ngại ngùng, lo lắng về bản thân).

    • He felt self-conscious about his appearance. (Anh ấy cảm thấy ngại ngùng về ngoại hình của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Introspection: sự nội tâm, xem xét nội tâm (hành động nhìn vào suy nghĩ cảm xúc của chính mình).
  • Self-knowledge: sự hiểu biết về bản thân (kiến thức sâu sắc về bản thân).
  • Consciousness: sự ý thức (trạng thái nhận thức chung, bao gồm cả bản thân thế giới xung quanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Develop self-awareness: phát triển sự tự nhận thức.
    • You can develop self-awareness through journaling. (Bạn có thể phát triển sự tự nhận thức thông qua việc viết nhật ký.)
  • Increase self-awareness: tăng cường sự tự nhận thức.
    • Feedback from others can help increase self-awareness. (Phản hồi từ người khác có thể giúp tăng cường sự tự nhận thức.)
Thành ngữ liên quan
  • "Know thyself": biết chính mình (một câu châm ngôn cổ điển, tương đương với khái niệm self-awareness).
    • The ancient Greek motto "Know thyself" is a call to develop self-awareness. (Câu châm ngôn Hy Lạp cổ "Biết chính mình" lời kêu gọi phát triển sự tự nhận thức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống