self-balancing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự cân bằng: "self-balancing" mô tả một người hoặc một vật có khả năng tự giữ thăng bằng, ổn định mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Xe scooter tự cân bằng giúp người mới bắt đầu dễ dàng điều khiển.)
- (Bản tính tự cân bằng của cô ấy cho phép cô xử lý cuộc khủng hoảng một cách bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-balancing system": hệ thống tự cân bằng.
- The robot uses a self-balancing system to stay upright. (Robot sử dụng hệ thống tự cân bằng để giữ thẳng đứng.)
- "self-balancing personality": tính cách tự điều chỉnh, không bị dao động.
- A self-balancing personality helps in stressful situations. (Một tính cách tự cân bằng giúp ích trong các tình huống căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Balance (n/v): sự cân bằng / cân bằng.
- He lost his balance and fell. (Anh ấy mất thăng bằng và ngã.)
- Self-balancing không có biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với danh từ để tạo cụm từ ghép.
Từ đồng nghĩa
- Tự ổn định: ổn định mà không cần can thiệp (thường dùng trong kỹ thuật).
- Tự điều chỉnh: tự thay đổi để đạt trạng thái cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "self-balancing". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Balance out: cân bằng lại.
- The positive and negative aspects balance out. (Các khía cạnh tích cực và tiêu cực tự cân bằng nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Strike a balance: tìm ra sự cân bằng.
- She tries to strike a balance between work and family. (Cô ấy cố gắng tìm sự cân bằng giữa công việc và gia đình.)