self-balancing

self-balancing

A gymnast performs a self-balancing pose on a beam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự cân bằng: "self-balancing" mô tả một người hoặc một vật khả năng tự giữ thăng bằng, ổn định không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • (Xe scooter tự cân bằng giúp người mới bắt đầu dễ dàng điều khiển.)
  • (Bản tính tự cân bằng của ấy cho phép xử lý cuộc khủng hoảng một cách bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-balancing system": hệ thống tự cân bằng.
    • The robot uses a self-balancing system to stay upright. (Robot sử dụng hệ thống tự cân bằng để giữ thẳng đứng.)
  • "self-balancing personality": tính cách tự điều chỉnh, không bị dao động.
    • A self-balancing personality helps in stressful situations. (Một tính cách tự cân bằng giúp ích trong các tình huống căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Balance (n/v): sự cân bằng / cân bằng.
    • He lost his balance and fell. (Anh ấy mất thăng bằng ngã.)
  • Self-balancing không biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với danh từ để tạo cụm từ ghép.
Từ đồng nghĩa
  • Tự ổn định: ổn định không cần can thiệp (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Tự điều chỉnh: tự thay đổi để đạt trạng thái cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "self-balancing". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Balance out: cân bằng lại.
      • The positive and negative aspects balance out. (Các khía cạnh tích cực tiêu cực tự cân bằng nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike a balance: tìm ra sự cân bằng.
    • She tries to strike a balance between work and family. ( ấy cố gắng tìm sự cân bằng giữa công việc gia đình.)