self-binder

/'self'baində/
Học thuật
Thân thiện
self-binder

A farmer uses a self-binder to harvest wheat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy gặt : Một loại máy nông nghiệp dùng để thu hoạch ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch) tự động buộc các bó lúa lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a self-binder to harvest the wheat field efficiently. (Người nông dân đã sử dụng một máy gặt để thu hoạch cánh đồng lúa mì một cách hiệu quả.)
    • Before the combine harvester was invented, the self-binder was a revolutionary machine. (Trước khi máy gặt đập liên hợp được phát minh, máy gặt một cỗ máy mang tính cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a self-binder": vận hành một máy gặt .
    • My grandfather learned to operate a self-binder when he was young. (Ông tôi đã học cách vận hành một máy gặt khi còn trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Binder (n): máy buộc, máy ; cũng có thể chỉ vật dụng để đóng gáy.
  • Reaper-binder (n): một tên gọi khác cho máy gặt , nhấn mạnh chức năng gặt .
Từ đồng nghĩa
  • Reaper: máy gặt.
  • Harvester: máy gặt, máy thu hoạch.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "self-" (tự động) "binder" (máy buộc). chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp lịch sử hoặc khi mô tả các phương pháp canh tác truyền thống.
self-binder

A farmer uses a self-binder to harvest wheat.

danh từ
  1. máy gặt