self-centeredness

Định nghĩa

Danh từ: Tính ích kỷ, tính tự cao tự đại, tính chỉ biết đến bản thân. "Self-centeredness" trạng thái hoặc phẩm chất của một người chỉ tập trung vào lợi ích, nhu cầu mong muốn của chính mình, thường bỏ qua hoặc coi thường cảm xúc quyền lợi của người khác.

dụ sử dụng
  • (Tính ích kỷ của ấy khiến việc duy trì tình bạn trở nên khó khăn.)
  • (Sự chỉ biết đến bản thân liên tục của anh ta làm phiền mọi người trong nhóm.)
  • (Tính tự cao tự đại của người quản lý dẫn đến việc ra quyết định kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be characterized by self-centeredness": được đặc trưng bởi tính ích kỷ.

    • His behavior was characterized by self-centeredness and a lack of empathy. (Hành vi của anh ta được đặc trưng bởi tính ích kỷ thiếu sự đồng cảm.)
  • "To overcome self-centeredness": vượt qua tính ích kỷ.

    • Therapy helped him overcome his self-centeredness and become more considerate. (Liệu pháp đã giúp anh ta vượt qua tính ích kỷ trở nên quan tâm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-centered (tính từ): ích kỷ, tự cao tự đại.

    • A self-centered person rarely listens to others. (Một người ích kỷ hiếm khi lắng nghe người khác.)
  • Selfishness (danh từ): tính ích kỷ (gần nghĩa, nhưng "selfishness" thường nhấn mạnh việc chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân, trong khi "self-centeredness" nhấn mạnh việc coi mình trung tâm).

Từ đồng nghĩa
  • Egocentrism: chủ nghĩa vị kỷ, xu hướng coi mình trung tâm.
  • Narcissism: lòng tự ái thái quá, thường đi kèm với sự ngưỡng mộ bản thân quá mức.
  • Self-absorption: sự đắm chìm vào bản thân.
Thành ngữ liên quan
  • To put oneself on a pedestal: tự đề cao bản thân, cho rằng mình quan trọng hơn người khác.

    • His self-centeredness made him put himself on a pedestal, ignoring his colleagues' contributions. (Tính ích kỷ của anh ta khiến anh ta tự đề cao bản thân, phớt lờ những đóng góp của đồng nghiệp.)
  • To be wrapped up in oneself: chỉ biết đến bản thân, không quan tâm đến thế giới xung quanh.

    • She is so wrapped up in herself that she doesn't notice others' struggles. ( ấy chỉ biết đến bản thân đến nỗi không nhận thấy những khó khăn của người khác.)