self-closing
/'self'klouziɳ/
Học thuậtThân thiện
A self-closing door swings shut after the delivery person enters the building.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự động đóng: Mô tả một thiết bị, cơ chế hoặc đồ vật được thiết kế để đóng lại một cách tự động mà không cần sự tác động bằng tay của con người sau khi đã mở ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- For safety, the laboratory is equipped with self-closing doors. (Vì lý do an toàn, phòng thí nghiệm được trang bị những cánh cửa tự động đóng.)
- The new cabinets have self-closing hinges, so they never slam. (Các tủ mới có bản lề tự động đóng, vì vậy chúng không bao giờ đóng sầm lại.)
- The gate is self-closing to prevent pets from running out. (Cổng có cơ chế tự động đóng để ngăn thú cưng chạy ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-closing mechanism": cơ chế tự động đóng.
- The fire door's self-closing mechanism is inspected monthly. (Cơ chế tự động đóng của cửa thoát hiểm được kiểm tra hàng tháng.)
"self-closing feature": tính năng tự động đóng.
- This drawer's self-closing feature is very convenient. (Tính năng tự động đóng của ngăn kéo này rất tiện lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Self-closer (danh từ): bộ phận, thiết bị (như bản lề đặc biệt hoặc piston thủy lực) tạo ra hành động tự động đóng.
- The door needs a new self-closer. (Cánh cửa cần một bộ phận tự đóng mới.)
Automatic closing (cụm danh từ/tính từ): đóng tự động (cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự).
- Self-latching (tính từ): tự động khóa chốt (thường đi kèm với hành động tự đóng).
Từ đồng nghĩa
- Auto-closing: tự động đóng.
- Self-shutting: tự động khép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "self-closing" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "self-closing".)
A self-closing door swings shut after the delivery person enters the building.
tính từ
- tự động đóng
- self-closing doorcửa tự động đóng