self-concern
Định nghĩa
Danh từ:
Sự quan tâm đến bản thân, lòng ích kỷ: "self-concern" chỉ sự chú tâm, lo lắng hoặc ưu tiên cho lợi ích và phúc lợi của chính mình, thường mang nghĩa tiêu cực (ích kỷ) nhưng cũng có thể trung tính (tự chăm sóc bản thân). Từ này nhấn mạnh việc đặt lợi ích cá nhân lên trên người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Sự quan tâm đến bản thân của anh ta đã ngăn cản anh ta giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn.)
- (Trong một mối quan hệ lành mạnh, sự quan tâm đến bản thân phải được cân bằng với sự quan tâm đến đối tác của bạn.)
- (Sự ích kỷ của chính trị gia đó trở nên rõ ràng khi ông ta phớt lờ yêu cầu của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "excessive self-concern": sự quan tâm quá mức đến bản thân, dẫn đến ích kỷ.
- Excessive self-concern can damage friendships and family bonds. (Sự quan tâm quá mức đến bản thân có thể phá hủy tình bạn và mối quan hệ gia đình.)
- "healthy self-concern": sự quan tâm lành mạnh đến bản thân, bao gồm tự chăm sóc và bảo vệ lợi ích chính đáng.
- A healthy self-concern is essential for mental well-being. (Sự quan tâm lành mạnh đến bản thân là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-concerned (tính từ): quan tâm đến bản thân, ích kỷ.
- She is too self-concerned to notice others' struggles. (Cô ấy quá ích kỷ để nhận ra những khó khăn của người khác.)
- Self-interest (danh từ): lợi ích cá nhân, thường mang nghĩa kinh tế hoặc chính trị.
- He acted out of self-interest, not altruism. (Anh ta hành động vì lợi ích cá nhân, không phải vì lòng vị tha.)
- Selfishness (danh từ): tính ích kỷ, mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn.
- Selfishness is a form of extreme self-concern. (Tính ích kỷ là một dạng cực đoan của sự quan tâm đến bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Egoism (chủ nghĩa vị kỷ): triết lý cho rằng hành động nên dựa trên lợi ích cá nhân.
- Self-centeredness (tính tự cho mình là trung tâm): sự tập trung quá mức vào bản thân.
- Self-absorption (sự đắm chìm vào bản thân): trạng thái chỉ nghĩ đến bản thân, không quan tâm xung quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "self-concern", nhưng có thể dùng: - Look out for oneself: tự lo cho bản thân. - In tough times, you have to look out for yourself. (Trong thời điểm khó khăn, bạn phải tự lo cho bản thân.) - Put oneself first: ưu tiên bản thân. - She always puts herself first in any situation. (Cô ấy luôn ưu tiên bản thân trong mọi tình huống.)
Thành ngữ liên quan
- Every man for himself: mỗi người tự lo cho mình (thường trong tình huống khẩn cấp).
- When the fire broke out, it was every man for himself. (Khi đám cháy bùng lên, mỗi người tự lo cho mình.)
- Charity begins at home: lòng nhân ái bắt đầu từ gia đình (ám chỉ việc ưu tiên lợi ích của người thân trước).
- He believes charity begins at home, but his self-concern often goes too far. (Anh ta tin rằng lòng nhân ái bắt đầu từ gia đình, nhưng sự quan tâm đến bản thân của anh ta thường đi quá xa.)