self-confessed

self-confessed

A self-confessed fan of classical music, he listens to a symphony every evening.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự thú nhận, tự xưng : "self-confessed" dùng để chỉ một người công khai thừa nhận hoặc tự nhận mình một đặc điểm, hành vi, hoặc danh tính nào đó, thường tiêu cực hoặc gây tranh cãi. Từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc thú nhận, không phải do người khác buộc tội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a self-confessed fan of heavy metal music. (Anh ấy một người tự nhận fan của nhạc heavy metal.)
    • The self-confessed thief returned the stolen goods. (Kẻ trộm tự thú đã trả lại đồ ăn cắp.)
    • She is a self-confessed workaholic who never takes a day off. ( ấy một người tự thú nhận nghiện công việc, không bao giờ nghỉ ngày nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "self-confessed" + danh từ chỉ nghề nghiệp, thói quen, hoặc tội lỗi: Cấu trúc phổ biến khi người nói muốn nhấn mạnh sự trung thực hoặc thái độ thẳng thắn của bản thân về một khía cạnh cá nhân.
    • As a self-confessed coffee addict, she drinks at least five cups a day. ( một người tự thú nghiện cà phê, ấy uống ít nhất năm tách mỗi ngày.)
    • The self-confessed liar admitted to fabricating the entire story. (Kẻ nói dối tự thú đã thừa nhận bịa đặt toàn bộ câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Confessed (tính từ): đã thú nhận, thừa nhận (dùng độc lập, không cần tiền tố "self").
    • The confessed criminal received a lighter sentence. (Tên tội phạm đã thú nhận nhận được bản án nhẹ hơn.)
  • Self-acknowledged (tính từ): tự công nhận, tự thừa nhận (tương tự "self-confessed" nhưng ít dùng hơn).
    • He is a self-acknowledged expert in the field. (Anh ấy một chuyên gia tự công nhận trong lĩnh vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Admitted: thừa nhận (nhấn mạnh sự chấp nhận sự thật, không nhất thiết tiêu cực).
    • She is an admitted fan of romantic comedies. ( ấy một người thừa nhận thích phim hài lãng mạn.)
  • Declared: tuyên bố, công khai (thường mang tính chính thức hơn).
    • He is a declared opponent of the new policy. (Anh ấy một người tuyên bố phản đối chính sách mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Own up to something: thú nhận, nhận lỗi về điều đó (tương tự ý nghĩa của "self-confessed" nhưng động từ).
    • He owned up to his mistake and apologized. (Anh ấy đã thú nhận lỗi lầm xin lỗi.)
  • Come clean about something: thú nhận sự thật sau khi che giấu.
    • She finally came clean about her secret. (Cuối cùng ấy đã thú nhận sự thật về bí mật của mình.)