self-congratulation

/'selfkən,grætju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự khen: Hành động hoặc thái độ khen ngợi, tán dương chính bản thân mình, thường một thành tích hoặc phẩm chất nào đó.
    • Lời tự khen: Những lời nói hoặc biểu đạt cụ thể thể hiện sự khen ngợi dành cho bản thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His speech was full of self-congratulation for the project's success. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những lời tự khen về thành công của dự án.)
    • A moment of quiet self-congratulation is acceptable, but constant boasting is annoying. (Một khoảnh khắc tự khen thầm lặng thì có thể chấp nhận được, nhưng việc khoe khoang liên tục thì thật khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an air of self-congratulation": vẻ tự mãn, thái độ tự cho mình giỏi.
    • After winning the award, he walked with an air of self-congratulation. (Sau khi giành giải, anh ta đi với vẻ tự mãn.)
  • "to indulge in self-congratulation": đắm chìm trong sự tự khen.
    • It's too early to indulge in self-congratulation; we still have much work to do. (Vẫn còn quá sớm để đắm chìm trong sự tự khen; chúng ta vẫn còn nhiều việc phải làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-congratulatory (tính từ): mang tính tự khen, tự tán dương.
    • He wrote a self-congratulatory memoir about his career. (Anh ấy đã viết một cuốn hồi tự tán dương về sự nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-praise: sự tự khen ngợi.
  • Boasting: sự khoe khoang, khoác lác.
Từ trái nghĩa
  • Self-criticism: sự tự phê bình.
  • Humility: sự khiêm tốn.
danh từ
  1. sự tự khen
  2. lời tự khen