self-cultivation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tu dưỡng bản thân, tự rèn luyện: "self-cultivation" chỉ quá trình một người chủ động giáo dục, cải thiện và phát triển chính mình về mặt đạo đức, trí tuệ hoặc tinh thần. Đây là hành động tự giác, có mục đích nhằm hoàn thiện bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Self-cultivation is an important aspect of personal growth. (Sự tu dưỡng bản thân là một khía cạnh quan trọng của sự phát triển cá nhân.)
- Through self-cultivation, he became a wiser and more compassionate person. (Thông qua sự tự rèn luyện, anh ấy đã trở thành một người khôn ngoan và giàu lòng trắc ẩn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in self-cultivation": tham gia vào quá trình tu dưỡng bản thân.
- Many philosophers advocate engaging in self-cultivation through meditation and study. (Nhiều triết gia ủng hộ việc tham gia vào quá trình tu dưỡng bản thân thông qua thiền định và học tập.)
"a path of self-cultivation": con đường tu dưỡng bản thân.
- In Confucianism, self-cultivation is seen as a path to moral excellence. (Trong Nho giáo, tu dưỡng bản thân được xem là con đường dẫn đến sự hoàn thiện đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Self-cultivate (động từ): tu dưỡng bản thân.
- He strives to self-cultivate every day. (Anh ấy cố gắng tu dưỡng bản thân mỗi ngày.)
Self-cultivated (tính từ): được tu dưỡng bản thân.
- She is a self-cultivated woman with strong moral values. (Cô ấy là một người phụ nữ được tu dưỡng bản thân với các giá trị đạo đức vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Self-improvement: sự tự cải thiện (nhấn mạnh vào việc nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức).
- Self-development: sự tự phát triển (bao gồm cả khía cạnh tinh thần và nghề nghiệp).
- Self-education: sự tự giáo dục (tập trung vào việc học tập không qua trường lớp chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "self-cultivation".)
Thành ngữ liên quan
- "To cultivate one's garden": chăm sóc khu vườn của chính mình (ẩn dụ cho việc tập trung vào sự phát triển bản thân thay vì lo lắng về thế giới bên ngoài).
- Voltaire's advice to "cultivate one's garden" is a metaphor for self-cultivation. (Lời khuyên của Voltaire về việc "chăm sóc khu vườn của chính mình" là một phép ẩn dụ cho sự tu dưỡng bản thân.)