self-defeating
Định nghĩa
Tính từ: Tự làm hỏng, tự phá hoại – dùng để mô tả một hành động, kế hoạch hoặc ý tưởng mà kết quả của nó lại đi ngược lại với mục đích ban đầu, khiến cho mục đích đó không thể đạt được.
Ví dụ sử dụng
- (Việc phớt lờ tiến trình của các sự kiện là tự làm hỏng mục đích của chính mình.)
- (Việc anh ta liên tục chỉ trích đội của mình là tự phá hoại, vì nó chỉ làm giảm tinh thần của họ.)
- (Một chiến lược tự làm hỏng là chiến lược cuối cùng làm suy yếu chính mục tiêu mà nó nhắm đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-defeating behavior": hành vi tự hủy hoại, thường dùng trong tâm lý học để chỉ các hành vi vô thức cản trở thành công của bản thân.
- Procrastination is a classic example of self-defeating behavior. (Sự trì hoãn là một ví dụ kinh điển về hành vi tự hủy hoại.)
- "self-defeating prophecy": lời tiên tri tự hủy, một dự đoán mà bản thân nó khiến cho dự đoán đó trở nên sai.
- Predicting failure can become a self-defeating prophecy if it discourages effort. (Dự đoán thất bại có thể trở thành lời tiên tri tự hủy nếu nó làm nản lòng nỗ lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-defeat (danh từ): sự tự đánh bại, sự tự hủy hoại.
- His actions led to self-defeat. (Hành động của anh ta dẫn đến sự tự đánh bại.)
- Self-defeatingly (trạng từ): một cách tự làm hỏng.
- She acted self-defeatingly by rejecting help. (Cô ấy hành động một cách tự làm hỏng bằng cách từ chối sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Counterproductive: phản tác dụng, gây hại cho mục tiêu.
- Self-sabotaging: tự phá hoại (thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý).
- Futile: vô ích, không đạt được kết quả mong muốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become" để diễn tả trạng thái.
Thành ngữ liên quan
- To shoot oneself in the foot: tự bắn vào chân mình, nghĩa bóng là tự làm hại chính mình.
- By refusing to compromise, he shot himself in the foot. (Bằng cách từ chối thỏa hiệp, anh ta đã tự bắn vào chân mình.)
- To cut off one's nose to spite one's face: làm hại chính mình vì muốn trả thù người khác.
- Quitting the job just to upset your boss is cutting off your nose to spite your face. (Nghỉ việc chỉ để làm phiền sếp là tự hại mình.)