self-defense
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự vệ, hành động tự vệ: "self-defense" chỉ hành động bảo vệ bản thân, cơ thể hoặc tài sản của mình khỏi bị tấn công hoặc nguy hiểm. Đây là khái niệm pháp lý và thông thường, nhấn mạnh vào việc chống trả để giữ an toàn cho chính mình.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã học tự vệ để bảo vệ bản thân trong những tình huống nguy hiểm.)
- (Tòa án phán quyết rằng anh ta đã hành động tự vệ khi chống trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in self-defense": trong trạng thái tự vệ, dùng để miêu tả hành động được thực hiện vì mục đích bảo vệ bản thân.
- He claimed he only used force in self-defense. (Anh ta khai rằng chỉ sử dụng vũ lực để tự vệ.)
- "self-defense mechanism": cơ chế tự vệ, thường dùng trong tâm lý học để chỉ phản ứng vô thức bảo vệ bản thân khỏi tổn thương tinh thần.
- Denial is a common self-defense mechanism. (Phủ nhận là một cơ chế tự vệ phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-defensive (tính từ): mang tính tự vệ.
- Her self-defensive attitude made it hard to talk to her. (Thái độ tự vệ của cô ấy khiến việc nói chuyện trở nên khó khăn.)
- Self-defense class (danh từ ghép): lớp học tự vệ.
- I signed up for a self-defense class at the gym. (Tôi đã đăng ký một lớp học tự vệ tại phòng tập.)
Từ đồng nghĩa
- Protection: sự bảo vệ (nói chung).
- Defense: sự phòng thủ, phòng vệ (có thể bao gồm cả tự vệ và phòng vệ cho người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight back: chống trả, tự vệ bằng cách tấn công lại.
- She had to fight back to protect herself. (Cô ấy phải chống trả để bảo vệ bản thân.)
- Stand up for oneself: bảo vệ quyền lợi hoặc bản thân mình.
- He learned to stand up for himself after the bullying. (Anh ấy đã học cách bảo vệ bản thân sau khi bị bắt nạt.)
Thành ngữ liên quan
- Self-defense is the best offense: Tự vệ là cách tấn công tốt nhất (ám chỉ việc tự bảo vệ mình là chiến lược hiệu quả).
- In martial arts, they teach that self-defense is the best offense. (Trong võ thuật, họ dạy rằng tự vệ là cách tấn công tốt nhất.)