self-denying
Định nghĩa
Tính từ: self-denying mô tả hành vi hoặc thái độ của một người sẵn sàng từ chối những thú vui, tiện nghi hoặc nhu cầu cá nhân để đạt được mục đích cao hơn hoặc vì lợi ích của người khác. Từ này nhấn mạnh sự hy sinh bản thân một cách có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- (Thái độ hy sinh bản thân của cô ấy khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo được yêu mến trong cộng đồng.)
- (Ông sống một cuộc đời khổ hạnh, dành phần lớn thu nhập của mình cho từ thiện.)
- (Những thực hành khổ hạnh của nhà sư bao gồm nhịn ăn và thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-denying ordinance": một quy tắc hoặc luật lệ tự áp đặt để từ chối bản thân điều gì đó.
- The committee passed a self-denying ordinance to limit their own power. (Ủy ban đã thông qua một quy tắc tự hạn chế để giới hạn quyền lực của chính họ.)
- "self-denying prophecy": một lời tiên tri mà bản thân người đó từ chối thực hiện vì lý do đạo đức.
- His self-denying prophecy about wealth was rooted in his religious beliefs. (Lời tiên tri khổ hạnh của ông về sự giàu có bắt nguồn từ niềm tin tôn giáo của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-denial (danh từ): sự từ chối bản thân, sự khổ hạnh.
- Self-denial is a key virtue in many spiritual traditions. (Sự từ chối bản thân là một đức tính quan trọng trong nhiều truyền thống tâm linh.)
- Self-sacrificing (tính từ): hy sinh bản thân, tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào hành động hy sinh vì người khác.
- Her self-sacrificing nature made her a perfect caregiver. (Bản chất hy sinh của cô ấy khiến cô trở thành một người chăm sóc hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Ascetic: khổ hạnh, từ chối thú vui vật chất.
- The ascetic lifestyle of the hermit was truly self-denying. (Lối sống khổ hạnh của ẩn sĩ thực sự là tự từ chối bản thân.)
- Abstemious: tiết độ, kiềm chế trong ăn uống hoặc hưởng thụ.
- His abstemious habits reflected a self-denying character. (Thói quen tiết độ của anh ấy phản ánh một tính cách khổ hạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deny oneself: từ chối bản thân (một thứ gì đó).
- She denied herself dessert to save money. (Cô ấy từ chối bản thân món tráng miệng để tiết kiệm tiền.)
- Give up: từ bỏ (một thói quen hoặc thú vui).
- He gave up smoking as a self-denying act. (Anh ấy từ bỏ hút thuốc như một hành động khổ hạnh.)
Thành ngữ liên quan
- To go without: chịu đựng thiếu thốn.
- During the war, many people had to go without basic necessities, showing a self-denying spirit. (Trong chiến tranh, nhiều người phải chịu cảnh thiếu thốn những nhu yếu phẩm cơ bản, thể hiện tinh thần khổ hạnh.)