self-deprecating
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự ti, tự hạ thấp bản thân: "self-deprecating" mô tả một người có thói quen hoặc hành vi khiêm tốn quá mức, thường bằng cách chỉ trích hoặc nói xấu về chính mình một cách hài hước hoặc nghiêm túc. Từ này nhấn mạnh sự ý thức về những thiếu sót của bản thân và thể hiện điều đó ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có khiếu hài hước tự ti, thường tự chế nhạo sự vụng về của bản thân.)
- (Những bình luận tự hạ thấp bản thân về giọng hát của cô ấy khiến mọi người bật cười, dù thực tế cô ấy khá tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-deprecating humor": hài hước tự ti, một dạng hài kịch mà người nói tự chế nhạo chính mình để gây cười.
- Many comedians use self-deprecating humor to connect with their audience. (Nhiều diễn viên hài sử dụng hài hước tự ti để kết nối với khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-deprecation (danh từ): hành động tự hạ thấp bản thân.
- His constant self-deprecation can be annoying after a while. (Sự tự hạ thấp bản thân liên tục của anh ấy có thể trở nên khó chịu sau một thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Humble: khiêm tốn.
- She gave a humble speech. (Cô ấy có bài phát biểu khiêm tốn.)
- Modest: khiêm nhường.
- He is modest about his achievements. (Anh ấy khiêm nhường về thành tích của mình.)
- Self-critical: tự phê bình.
- A self-critical person often points out their own flaws. (Một người tự phê bình thường chỉ ra những khuyết điểm của chính họ.)
Thành ngữ liên quan
- "To be your own worst critic": là người chỉ trích chính mình khắt khe nhất.
- She is her own worst critic, always making self-deprecating remarks. (Cô ấy là người chỉ trích chính mình khắt khe nhất, luôn đưa ra những nhận xét tự ti.)