self-destroy
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự hủy diệt, tự phá hủy: "self-destroy" có nghĩa là hành động tự tiêu diệt chính bản thân mình hoặc chính nó (đối với vật, máy móc). Động từ này thường được dùng để chỉ việc một thực thể chủ động kết thúc sự tồn tại của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- (Cỗ máy sẽ tự hủy diệt nếu bạn can thiệp vào nó.)
- (Anh ấy cảm thấy quá tải đến mức muốn tự hủy hoại bản thân.)
- (Virus được lập trình để tự hủy diệt sau 24 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to self-destroy in a blaze of glory": tự hủy diệt trong một màn kết thúc rực rỡ (thường mang nghĩa ẩn dụ).
- The villain chose to self-destroy in a blaze of glory rather than surrender. (Kẻ phản diện chọn tự hủy diệt trong một màn kết thúc rực rỡ thay vì đầu hàng.)
- "to self-destroy slowly": tự hủy hoại một cách từ từ (thường chỉ hành vi tự làm hại bản thân).
- He is self-destroying slowly through his addiction. (Anh ấy đang tự hủy hoại bản thân từ từ qua cơn nghiện của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-destruction (danh từ): sự tự hủy diệt.
- The bomb's self-destruction mechanism was activated. (Cơ chế tự hủy diệt của quả bom đã được kích hoạt.)
- Self-destructive (tính từ): có tính tự hủy hoại.
- His self-destructive behavior cost him his job. (Hành vi tự hủy hoại của anh ấy đã khiến anh ấy mất việc.)
- Self-destruct (động từ, thường dùng hơn): tự hủy (dạng phổ biến hơn của "self-destroy").
- The device will self-destruct in 10 seconds. (Thiết bị sẽ tự hủy trong 10 giây.)
Từ đồng nghĩa
- Tự tiêu diệt: tự kết liễu bản thân.
- Tự hủy hoại: tự làm hại hoặc phá hủy chính mình.
- Tự sát (nghĩa hẹp hơn, chỉ hành động kết thúc mạng sống): dùng cho người, không dùng cho vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Destroy oneself (không có giới từ): tự hủy diệt bản thân.
- He destroyed himself with drugs. (Anh ấy đã tự hủy diệt bản thân bằng ma túy.)
- Wipe oneself out: tiêu diệt hoàn toàn bản thân.
- The species wiped itself out through overhunting. (Loài này đã tự tiêu diệt hoàn toàn qua việc săn bắn quá mức.)
Thành ngữ liên quan
- "To bring about one's own destruction": tự gây ra sự hủy diệt cho chính mình.
- By ignoring the warnings, he brought about his own destruction. (Bằng cách phớt lờ những lời cảnh báo, anh ta đã tự gây ra sự hủy diệt cho chính mình.)
- "To be a walking time bomb": là một quả bom hẹn giờ biết đi (ám chỉ người có nguy cơ tự hủy diệt bất cứ lúc nào).
- With his anger issues, he is a walking time bomb waiting to self-destroy. (Với vấn đề giận dữ của mình, anh ta là một quả bom hẹn giờ biết đi sẵn sàng tự hủy diệt.)