self-destruct

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự hủy, tự tiêu hủy: "Self-destruct" chỉ hành động một vật thể, máy móc hoặc hệ thống tự phá hủy chính , thường theo một chế hoặc chương trình được cài đặt sẵn.
    • Tự hủy hoại bản thân: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "self-destruct" có thể mô tả hành vi của một người tự làm hại chính mình hoặc tự đưa mình vào tình huống thất bại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The machine will self-destruct if you tamper with it. (Cỗ máy sẽ tự hủy nếu bạn can thiệp vào .)
    • He has a tendency to self-destruct whenever things go well in his career. (Anh ta xu hướng tự hủy hoại bản thân mỗi khi mọi thứ suôn sẻ trong sự nghiệp.)
    • The spy's device is programmed to self-destruct after five minutes. (Thiết bị của điệp viên được lập trình để tự hủy sau năm phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a self-destruct course": đi theo một con đường tự hủy hoại.

    • The company is on a self-destruct course due to poor management. (Công ty đang đi theo con đường tự hủy hoại do quản lý kém.)
  • "self-destruct button": nút tự hủy (thường thấy trong phim ảnh hoặc thiết bị bí mật).

    • He was looking for the self-destruct button to destroy the evidence. (Anh ta đang tìm nút tự hủy để phá hủy bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-destruction (danh từ): sự tự hủy hoại.

    • The self-destruction of the device was triggered by a code. (Sự tự hủy của thiết bị được kích hoạt bằng một số.)
  • Self-destructive (tính từ): tính tự hủy hoại.

    • His self-destructive behavior worried his family. (Hành vi tự hủy hoại của anh ấy khiến gia đình lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-annihilate: tự hủy diệt (mang nghĩa mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng).
  • Implode: nổ tung vào bên trong (thường dùng để mô tả sự sụp đổ từ bên trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Self-destruct (động từ) thường được dùng như một động từ đơn lẻ, không phrasal verbs phổ biến. Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ:
    • Self-destruct into: tự hủy thành (một thứ đó).
      • The spaceship self-destructed into a million pieces. (Con tàu vũ trụ tự hủy thành triệu mảnh vụn.)
Thành ngữ liên quan
  • To push the self-destruct button: nhấn nút tự hủy (ẩn dụ cho việc làm một hành động dẫn đến thất bại hoàn toàn).
    • By resigning without notice, he pushed the self-destruct button on his career. (Bằng cách từ chức không báo trước, anh ta đã nhấn nút tự hủy sự nghiệp của mình.)
self-destruct
The machine will self-destruct if the wrong code is entered.