self-destructive
A person engages in self-destructive behavior by staying up all night before an important exam.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự hủy hoại bản thân: "self-destructive" mô tả hành vi, suy nghĩ hoặc xu hướng gây nguy hiểm hoặc tổn hại đến chính bản thân người đó, đặc biệt về mặt thể chất, tinh thần hoặc lợi ích cá nhân.
- Mang tính tự sát: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này cũng chỉ những hành động hoặc chiến lược dẫn đến thất bại hoặc hủy diệt chính mình, tương tự như cách một người tự sát.
Ví dụ sử dụng
- (Hành vi tự hủy hoại bản thân của anh ấy, như uống rượu quá nhiều, đã hủy hoại sức khỏe của anh ấy.)
- (Chiến lược tự hủy hoại của công ty là cắt giảm giá đã dẫn đến phá sản.)
- (Cô ấy có xu hướng tự hủy hoại bản thân là xa lánh tất cả những người quan tâm đến mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a self-destructive cycle": một vòng luẩn quẩn tự hủy hoại, nơi hành vi tiêu cực dẫn đến hậu quả xấu, rồi lại kích thích hành vi tiêu cực tiếp theo.
- He was trapped in a self-destructive cycle of gambling and debt. (Anh ấy bị mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn tự hủy hoại gồm cờ bạc và nợ nần.)
- "self-destructive tendencies": khuynh hướng tự hủy hoại, thường được dùng trong tâm lý học để chỉ những hành vi có hại lặp đi lặp lại.
- Therapists help patients recognize and overcome their self-destructive tendencies. (Các nhà trị liệu giúp bệnh nhân nhận ra và vượt qua những khuynh hướng tự hủy hoại của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-destruction (danh từ): sự tự hủy hoại bản thân.
- His addiction led to his self-destruction. (Cơn nghiện của anh ấy dẫn đến sự tự hủy hoại bản thân.)
- Self-destruct (động từ): tự phá hủy (thường dùng trong kỹ thuật hoặc khoa học viễn tưởng).
- The device will self-destruct in 10 seconds. (Thiết bị sẽ tự phá hủy trong 10 giây.)
Từ đồng nghĩa
- Suicidal: mang tính tự sát, thường dùng để chỉ hành động hoặc suy nghĩ dẫn đến cái chết hoặc thất bại hoàn toàn.
- His suicidal impulses made him dangerous to himself. (Những xung động tự sát của anh ấy khiến anh ấy trở nên nguy hiểm cho chính mình.)
- Kamikaze: (từ lóng) mang tính liều mạng, tự sát, thường dùng để chỉ hành động táo bạo dẫn đến hậu quả xấu.
- The kamikaze pilot flew his plane into the enemy ship. (Phi công kamikaze đã lái máy bay của mình lao vào tàu địch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Self-destruct: tự hủy, tự phá hủy (thường là động từ không có giới từ).
- The bomb was set to self-destruct after one hour. (Quả bom được cài đặt để tự hủy sau một giờ.)
Thành ngữ liên quan
- "To be one's own worst enemy": là kẻ thù tồi tệ nhất của chính mình, nghĩa bóng chỉ hành vi tự hủy hoại.
- With his constant procrastination, he is his own worst enemy. (Với sự trì hoãn liên tục, anh ấy là kẻ thù tồi tệ nhất của chính mình.)
- "To shoot oneself in the foot": tự bắn vào chân mình, nghĩa bóng chỉ hành động ngu ngốc gây hại cho chính mình.
- By quitting the job without a backup plan, she shot herself in the foot. (Bằng cách nghỉ việc mà không có kế hoạch dự phòng, cô ấy đã tự bắn vào chân mình.)