self-digestion

self-digestion

A scientist observes self-digestion in a plant cell under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Quá trình tự tiêu hóa: "self-digestion" (tự tiêu hóa) sự phân hủy của thực vật hoặc động vật bởi một quá trình nội bộ, thường do các enzyme trong chính cơ thể đó gây ra. Quá trình này xảy ra khi các tế bào hoặc bị phá vỡ không sự can thiệp từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Quá trình tự tiêu hóa trong tuyến tụy có thể dẫn đến viêm tụy.)
  • (Ở một số loài thực vật, quá trình tự tiêu hóa xảy ra sau khi hoa héo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Autolysis": Một thuật ngữ khoa học đồng nghĩa với "self-digestion", thường dùng trong sinh học y học để chỉ sự tự phân hủy của tế bào.
    • Autolysis is a natural form of self-digestion in dead cells. (Tự phân hủy một dạng tự tiêu hóa tự nhiên trong các tế bào chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự tiêu hóa (n): Dịch thuật trực tiếp của "self-digestion" trong tiếng Việt.
  • Tự phân hủy (n): Một thuật ngữ gần nghĩa, thường dùng trong hóa học hoặc sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • Autolysis (n): Tự phân hủy tế bào (thuật ngữ chuyên ngành).
  • Tự tiêu (n): Một cách nói ngắn gọn, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
Các cụm từ liên quan
  • Quá trình tự tiêu hóa: Cụm từ mô tả hành động hoặc hiện tượng "self-digestion".
    • Quá trình tự tiêu hóa có thể gây tổn thương nếu không được kiểm soát. (The process of self-digestion can cause tissue damage if not controlled.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "self-digestion". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường được dùng như một khái niệm kỹ thuật.