self-direction

Định nghĩa

Danh từ: Tính tự chỉ đạo, khả năng tự định hướng, sự độc lập trong việc đưa ra quyết định hành động không cần sự chỉ bảo từ người khác. "Self-direction" chỉ trạng thái một người có thể tự quản lý cuộc sống, công việc hoặc học tập của mình dựa trên mục tiêu giá trị cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Tính tự chỉ đạo một kỹ năng thiết yếu cho các doanh nhân thành công.)
  • (Nhà trường khuyến khích tính tự chỉ đạohọc sinh bằng cách cho phép các em tự chọn dự án của mình.)
  • (Với khả năng tự định hướng, ấy đã hoàn thành nghiên cứu không cần bất kỳ sự giám sát nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a sense of self-direction": ý thức về khả năng tự chỉ đạo.
    • He has a strong sense of self-direction, which helps him achieve his goals. (Anh ấy một ý thức mạnh mẽ về khả năng tự chỉ đạo, điều này giúp anh ấy đạt được mục tiêu.)
  • "to foster self-direction": nuôi dưỡng tính tự chỉ đạo.
    • Parents should foster self-direction in their children from a young age. (Cha mẹ nên nuôi dưỡng tính tự chỉ đạocon cái từ khi còn nhỏ.)
  • "self-direction in learning": tính tự chỉ đạo trong học tập.
    • Online courses often require a high level of self-direction in learning. (Các khóa học trực tuyến thường yêu cầu mức độ cao về tính tự chỉ đạo trong học tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-directed (tính từ): tính tự chỉ đạo, tự định hướng.
    • She is a self-directed learner who doesn't need a teacher. ( ấy một người học tự định hướng, không cần giáo viên.)
  • Self-directional (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự tự chỉ đạo.
    • The program promotes self-directional behavior in employees. (Chương trình thúc đẩy hành vi tự chỉ đạonhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Autonomy: tự chủ, quyền tự quyết.
    • Autonomy is similar to self-direction in emphasizing independence. (Tự chủ tương tự như tính tự chỉ đạochỗ nhấn mạnh tính độc lập.)
  • Independence: độc lập, không phụ thuộc.
    • Independence is a key component of self-direction. (Độc lập một thành phần chính của tính tự chỉ đạo.)
  • Self-reliance: tự lực, dựa vào bản thân.
    • Self-reliance goes hand in hand with self-direction. (Tự lực đi đôi với tính tự chỉ đạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "self-direction", nhưng có thể sử dụng các động từ kết hợp: - Take direction: nhận chỉ đạo (trái nghĩa với tự chỉ đạo). - He prefers to take direction rather than exercise self-direction. (Anh ấy thích nhận chỉ đạo hơn thực hành tính tự chỉ đạo.)

Thành ngữ liên quan
  • To be one's own boss: làm chủ bản thân, tự quyết định.
    • Working as a freelancer allows you to be your own boss, emphasizing self-direction. (Làm việc tự do cho phép bạn làm chủ bản thân, nhấn mạnh tính tự chỉ đạo.)
  • To pave one's own way: tự mở đường, tự định hướng cuộc đời.
    • She paved her own way in the industry through self-direction and hard work. ( ấy đã tự mở đường trong ngành nhờ tính tự chỉ đạo làm việc chăm chỉ.)
self-direction
A student practices self-direction by planning her study schedule.