self-disciplined
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự kỷ luật, có tính kỷ luật tự giác: "self-disciplined" mô tả một người có khả năng kiểm soát bản thân, tuân theo các quy tắc hoặc mục tiêu đã đặt ra mà không cần sự nhắc nhở hay ép buộc từ bên ngoài. Đây là phẩm chất của những người không dễ dàng sa vào sự cám dỗ hoặc lười biếng.
- Chỉ người sống không buông thả: Theo nghĩa rộng hơn, từ này dùng để chỉ những người có tính kỷ luật cao, không nuông chiều bản thân một cách thái quá.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một sinh viên rất tự kỷ luật, luôn hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.)
- (Để trở thành một vận động viên thành công, bạn cần phải tự kỷ luật trong việc tập luyện.)
- (Việc có tính tự kỷ luật giúp anh ấy tránh được những thói quen ăn uống không lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"highly self-disciplined": rất tự kỷ luật (nhấn mạnh mức độ cao).
- A highly self-disciplined person can resist temptations easily. (Một người rất tự kỷ luật có thể dễ dàng chống lại những cám dỗ.)
"self-disciplined approach": cách tiếp cận có tính kỷ luật tự giác.
- He adopted a self-disciplined approach to learning a new language. (Anh ấy đã áp dụng một cách tiếp cận tự kỷ luật để học một ngôn ngữ mới.)
Biến thể và từ gần giống
Self-discipline (danh từ): sự tự kỷ luật.
- Self-discipline is the key to achieving long-term goals. (Sự tự kỷ luật là chìa khóa để đạt được các mục tiêu dài hạn.)
Disciplined (tính từ): có kỷ luật (thường được dùng rộng hơn, bao gồm cả kỷ luật từ bên ngoài).
- The disciplined soldiers followed orders without question. (Những người lính có kỷ luật đã tuân theo mệnh lệnh mà không thắc mắc.)
Từ đồng nghĩa
- Self-controlled: tự kiểm soát, có khả năng kiềm chế bản thân.
- Restrained: kiềm chế, có chừng mực.
- Regimented: được tổ chức chặt chẽ, có kỷ luật nghiêm ngặt (thường mang sắc thái hơi cứng nhắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- to be self-disciplined about something: tự kỷ luật trong việc gì đó.
- She is very self-disciplined about her daily routine. (Cô ấy rất tự kỷ luật về thói quen hàng ngày của mình.)
Thành ngữ liên quan
To have an iron will: có ý chí thép (mô tả một người rất tự kỷ luật và kiên định).
- He has an iron will when it comes to saving money. (Anh ấy có ý chí thép khi nói đến việc tiết kiệm tiền.)
To keep one's nose to the grindstone: làm việc chăm chỉ và tập trung, thể hiện tính tự kỷ luật trong công việc.
- She kept her nose to the grindstone and finished the project early. (Cô ấy làm việc chăm chỉ và tập trung, hoàn thành dự án sớm.)