self-discovery
Danh từ: Quá trình tìm hiểu và khám phá bản chất thật, tính cách, giá trị, niềm tin, và tiềm năng của chính bản thân mình. "Self-discovery" là hành trình nhận ra cá tính và bản sắc riêng của một người.
- (Năm nghỉ ngơi của cô ấy ở châu Á là một hành trình khám phá bản thân.)
- (Nhiều người trải qua giai đoạn khám phá bản thân trong những năm đại học.)
- (Viết nhật ký có thể là một công cụ mạnh mẽ cho việc khám phá bản thân.)
- "a journey of self-discovery": một hành trình khám phá bản thân, thường mang tính dài hạn và sâu sắc.
- After the divorce, he embarked on a journey of self-discovery. (Sau cuộc ly hôn, anh ấy bắt đầu một hành trình khám phá bản thân.)
- "self-discovery process": quá trình khám phá bản thân.
- The self-discovery process often involves facing one's fears. (Quá trình khám phá bản thân thường liên quan đến việc đối mặt với nỗi sợ hãi của chính mình.)
- Self-awareness (danh từ): nhận thức về bản thân, hiểu rõ về cảm xúc, suy nghĩ và hành vi của mình.
- Self-awareness is a key component of self-discovery. (Nhận thức về bản thân là một thành phần chính của việc khám phá bản thân.)
- Self-knowledge (danh từ): kiến thức về bản thân, sự hiểu biết sâu sắc về con người mình.
- Reading philosophy can deepen your self-knowledge. (Đọc triết học có thể làm sâu sắc thêm kiến thức về bản thân bạn.)
- Self-exploration: sự khám phá bản thân, tương tự như self-discovery nhưng nhấn mạnh vào hành động tìm tòi.
- Travel is often a form of self-exploration. (Du lịch thường là một hình thức khám phá bản thân.)
- Introspection: sự nội tâm, quá trình tự xem xét suy nghĩ và cảm xúc của mình.
- Introspection is a key part of self-discovery. (Nội tâm là một phần quan trọng của việc khám phá bản thân.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "self-discovery", nhưng có thể dùng các động từ đi kèm như: - Go through self-discovery: trải qua quá trình khám phá bản thân. - She is going through a period of self-discovery. (Cô ấy đang trải qua một giai đoạn khám phá bản thân.) - Embark on self-discovery: bắt đầu hành trình khám phá bản thân. - He embarked on self-discovery after losing his job. (Anh ấy bắt đầu hành trình khám phá bản thân sau khi mất việc.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "self-discovery", nhưng có thể liên hệ đến các khái niệm như: - Find oneself: tìm thấy chính mình, hiểu rõ bản thân. - She traveled the world to find herself. (Cô ấy đã đi khắp thế giới để tìm thấy chính mình.) - Know thyself: biết mình (một câu ngạn ngữ cổ khuyến khích sự tự nhận thức). - The ancient Greek aphorism "know thyself" is the essence of self-discovery. (Câu ngạn ngữ Hy Lạp cổ "biết mình" là bản chất của việc khám phá bản thân.)