self-disgust

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tự ghê tởm bản thân: "self-disgust" cảm giác xấu hổ chán ghét mạnh mẽ đối với chính bản thân hoặc hành động của mình. Đây một trạng thái cảm xúc tiêu cực sâu sắc, thường xuất phát từ việc nhận ra những khuyết điểm, sai lầm hoặc hành vi đáng xấu hổ của chính mình.

dụ sử dụng
  • (Sau khi nói dối bạn thân, anh ấy tràn ngập sự tự ghê tởm bản thân.)
  • (Sự tự ghê tởm bản thân của ấy ngày càng lớn khi nhận ra mình đã làm tổn thương người khác bằng lời nói của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a wave of self-disgust": một làn sóng tự ghê tởm, diễn tả cảm xúc mạnh mẽ đột ngột.

    • A wave of self-disgust washed over him when he saw the mess he had created. (Một làn sóng tự ghê tởm tràn qua anh ấy khi nhìn thấy đống hỗn độn mình đã tạo ra.)
  • "to feel self-disgust at something": cảm thấy tự ghê tởm điều đó.

    • She felt self-disgust at her own cowardice. ( ấy cảm thấy tự ghê tởm sự hèn nhát của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-disgusted (tính từ): cảm thấy tự ghê tởm.

    • He wore a self-disgusted expression after failing the exam. (Anh ấy mang vẻ mặt tự ghê tởm sau khi trượt kỳ thi.)
  • Self-loathing (danh từ): sự tự căm ghét bản thân, mạnh mẽ kéo dài hơn "self-disgust".

    • Years of failure led to deep self-loathing. (Nhiều năm thất bại dẫn đến sự tự căm ghét sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-hatred: sự tự căm ghét, mang tính chất dữ dội hơn.
  • Shame: sự xấu hổ, nhưng không nhất thiết phải hướng vào bản thân một cách mạnh mẽ như "self-disgust".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn on oneself: quay sang chống lại bản thân, thường dẫn đến cảm giác tự ghê tởm.
    • He started to turn on himself, blaming everything on his own mistakes. (Anh ấy bắt đầu quay sang chống lại chính mình, đổ lỗi mọi thứ cho sai lầm của bản thân.)
Thành ngữ liên quan
  • To be sick of oneself: chán ngấy bản thân, tương tự nhưng nhẹ nhàng hơn "self-disgust".
    • I'm so sick of myself for procrastinating all day. (Tôi chán ngấy bản thân đã trì hoãn cả ngày.)