self-distrust
Định nghĩa
Danh từ: - Sự thiếu tự tin vào bản thân: "self-distrust" chỉ trạng thái không tin tưởng vào khả năng, phán đoán hoặc giá trị của chính mình. Đây là cảm giác nghi ngờ bản thân, thường dẫn đến do dự hoặc lo lắng khi đưa ra quyết định hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thiếu tự tin vào bản thân của cô ấy đã ngăn cản cô ấy nộp đơn xin thăng chức.)
- (Vượt qua sự thiếu tự tin vào bản thân là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from self-distrust": chịu đựng sự thiếu tự tin vào bản thân.
- Many artists suffer from self-distrust, doubting their own talent. (Nhiều nghệ sĩ chịu đựng sự thiếu tự tin vào bản thân, nghi ngờ tài năng của chính mình.)
"to be plagued by self-distrust": bị ám ảnh bởi sự thiếu tự tin.
- He was plagued by self-distrust after the failure of his first project. (Anh ấy bị ám ảnh bởi sự thiếu tự tin sau thất bại của dự án đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-distrustful (tính từ): có tính chất thiếu tự tin vào bản thân.
- His self-distrustful attitude made him hesitant to speak up. (Thái độ thiếu tự tin vào bản thân của anh ấy khiến anh ấy do dự khi phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
- Self-doubt: sự nghi ngờ bản thân.
- Lack of confidence: thiếu tự tin.
- Insecurity: sự bất an, thiếu an toàn về bản thân.
Các cụm từ liên quan
- (Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến trực tiếp với "self-distrust", nhưng có thể sử dụng trong các cụm như:)
- A feeling of self-distrust: một cảm giác thiếu tự tin vào bản thân.
- A feeling of self-distrust often accompanies major life changes. (Một cảm giác thiếu tự tin vào bản thân thường đi kèm với những thay đổi lớn trong cuộc sống.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với:)
- To have no faith in oneself: không có niềm tin vào bản thân.
- He had no faith in himself, a clear sign of self-distrust. (Anh ấy không có niềm tin vào bản thân, một dấu hiệu rõ ràng của sự thiếu tự tin.)