self-doubt

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu tự tin, sự nghi ngờ bản thân: "self-doubt" chỉ trạng thái tâm lý khi một người không tin tưởng vào khả năng, quyết định hoặc giá trị của chính mình. Đây cảm giác bất an, lo lắng về năng lực cá nhân.
dụ sử dụng
  • (Sự nghi ngờ bản thân liên tục của ấy đã ngăn cản ấy nộp đơn xin thăng chức.)
  • (Nhiều nghệ sĩ trải qua sự thiếu tự tin trước khi hoàn thành một tác phẩm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to struggle with self-doubt": vật lộn với sự nghi ngờ bản thân.
    • He struggled with self-doubt throughout his academic career. (Anh ấy đã vật lộn với sự nghi ngờ bản thân trong suốt sự nghiệp học thuật của mình.)
  • "to overcome self-doubt": vượt qua sự nghi ngờ bản thân.
    • Therapy helped her overcome her deep-seated self-doubt. (Liệu pháp tâm lý đã giúp ấy vượt qua sự nghi ngờ bản thân sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-doubting (tính từ): xu hướng nghi ngờ bản thân.
    • A self-doubting attitude can hinder personal growth. (Một thái độ nghi ngờ bản thân có thể cản trở sự phát triển cá nhân.)
  • Self-confidence (danh từ): sự tự tin (trái nghĩa).
    • Building self-confidence is key to reducing self-doubt. (Xây dựng sự tự tin chìa khóa để giảm bớt sự nghi ngờ bản thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Insecurity: sự bất an, thiếu an toàn về bản thân.
  • Uncertainty: sự không chắc chắn, do dự.
  • Lack of confidence: thiếu tự tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "self-doubt", nhưng có thể kết hợp với động từ như "face" hoặc "deal with".)
Thành ngữ liên quan
  • "To be your own worst critic": người chỉ trích bản thân khắt khe nhất, thường liên quan đến self-doubt.
    • He is his own worst critic, and his self-doubt often holds him back. (Anh ấy người chỉ trích bản thân khắt khe nhất, sự nghi ngờ bản thân thường kìm hãm anh ấy.)
self-doubt
A student looks at a difficult math problem with self-doubt.